investigate

ɪnˈvestɪɡeɪt
ihn·VEH·stih·gayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều tra, khảo sát kỹ lưỡng

Cách dùng · Usage

Investigate xuất hiện khi cần tìm nguyên nhân hoặc sự thật bằng cách kiểm tra kỹ, hỏi người liên quan, xem dữ liệu. Ở công ty, nhóm investigate the cause of a system error; ở trường, sinh viên khảo sát thói quen đọc; trong đời sống, cảnh sát tìm hiểu vụ mất xe. Khác research ở chỗ investigate thường nhắm vào một vấn đề cụ thể. Cụm quen là under investigation.

Sắc thái · Nuance

“Điều tra” làm người Việt liên tưởng cảnh sát hoặc tội phạm. Investigate cũng dùng trong nghiên cứu, báo cáo, kỹ thuật: xem xét bằng chứng cẩn thận để tìm nguyên nhân, nghiêm túc hơn “tìm hiểu”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “điều tra về nguyên nhân”, người học hay viết “investigate about the cause”. Investigate là ngoại động từ: “investigate the cause” hoặc “investigate the claim”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

researchNghiên cứu rộng, có thể chỉ cả một lĩnh vực học thuật.
investigateTập trung điều tra một vấn đề, hiện tượng hoặc nguyên nhân cụ thể.
examineXem xét kỹ, nhưng không nhất thiết nhằm tìm nguyên nhân hay bằng chứng.
look intoCách nói hội thoại cho việc kiểm tra hoặc tìm hiểu một vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group will investigate the cause of the error.

Nhóm sẽ điều tra nguyên nhân của lỗi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will investigatewill‿investigateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cause ofcause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Our project investigates online learning habits.

Dự án của chúng tôi khảo sát các thói quen học tập trực tuyến.

💡 email

I will investigate the issue and reply tomorrow.

Tôi sẽ điều tra vấn đề và trả lời vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will investigatewill‿investigateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

investigate a claimđiều tra một cáo buộc
investigate the causetìm nguyên nhân
further investigateđiều tra thêm
investigate a relationshipxem xét mối quan hệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1