Nghĩa · Meaning
công lý, tư pháp
Cách dùng · Usage
Người nói dùng từ này khi bàn về tòa án, quyền lợi và sự công bằng: nạn nhân đòi được xử đúng, người dân biểu tình, hoặc báo chí nói về hệ thống tư pháp.
Sắc thái · Nuance
“Công lý” trong tiếng Việt nghe rất đạo đức và khẩu hiệu, nhưng justice còn chỉ hệ thống pháp luật hoặc kết quả công bằng trước tòa. Từ này trang trọng, dùng trong luật, xã hội và chính trị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể viết “the justice decided” vì dịch từ “tư pháp”. Người quyết định là “the judge”; justice là khái niệm/hệ thống. Đúng: “The judge decided the case” hoặc “the justice system”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The court system is meant to deliver justice fairly.”
Hệ thống tòa án được lập ra để thực thi công lý một cách công bằng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- system is→system‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Many people marched to demand justice and equal rights.”
Nhiều người tuần hành để đòi công lý và quyền bình đẳng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- justice and→justice‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The essay discusses different ideas of social justice.”
Bài luận bàn về những quan niệm khác nhau về công lý xã hội.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- different ideas→different‿ideasNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →