make a connection

meɪk ə kəˈnɛkʃən
mayk·uh·kuh·NEHK·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

kết nối kiến thức mới với kiến thức đã có

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng trong lớp học khi nối điều mới với điều đã biết: liên hệ bài đọc với đời sống, nối bài tuần này với tuần trước, hoặc dùng ví dụ quen thuộc để hiểu khái niệm mới.

Sắc thái · Nuance

“Kết nối” dễ bị hiểu là nối mạng hoặc liên lạc với người khác. Make a connection trong học tập nghĩa là liên hệ ý mới với trải nghiệm hay kiến thức đã có; sắc thái giáo dục, phản tư.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “liên hệ với bài đọc,” người học thêm with sai chỗ: “make a connection with the text and my life.” Dùng between cho hai phần: “between the text and my life.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

connectNối người, vật, ý tưởng hoặc hệ thống theo nghĩa rất rộng.
make a connectionChủ động tìm ra sự liên hệ, nhất là khi học hoặc đọc.
relate A to BLiên hệ A với B bằng cách nói trang trọng và rõ hai đối tượng.
linkNối bằng chứng với lập luận hoặc các ý trong văn bản một cách gọn.
associateLiên tưởng trong đầu giữa các ý, mang sắc thái tâm lý hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Good readers make a connection between the text and their lives.

Người đọc giỏi tạo ra sự liên kết giữa văn bản và cuộc sống của họ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • text andtext‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Make a connection between this week's reading and last week's lecture.

Hãy tạo sự liên kết giữa bài đọc tuần này và bài giảng tuần trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reading andreading‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I made a connection between the movie and our history unit.

Tôi đã liên hệ giữa bộ phim và bài học lịch sử của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and ourand‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a connection between ideasliên hệ giữa các ý
make connections to prior knowledgeliên hệ kiến thức cũ
personal connectionliên hệ cá nhân
strong connectionmối liên hệ mạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1