lead to

liːd tuː
leed·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dẫn đến (kết quả, thay đổi)

Cách dùng · Usage

Lead to dùng để nối nguyên nhân với kết quả: một quyết định làm tăng chi phí, thói quen tốt cải thiện sức khỏe, hoặc lỗi nhỏ gây vấn đề lớn. Theo sau thường là danh từ/cụm danh từ.

Sắc thái · Nuance

“Dẫn đến” trong tiếng Việt đôi khi chỉ hướng đi vật lý, nhưng lead to ở đây là quan hệ nguyên nhân-kết quả. Từ này trung tính, hay dùng trong học thuật, báo cáo và phân tích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần giới từ riêng sau “dẫn đến,” người học bỏ to: “This leads higher costs.” Lead luôn cần to trước kết quả danh từ: “This leads to higher costs.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

causeNói trực tiếp về nguyên nhân, thường mạnh và rõ trách nhiệm hơn.
lead toNhấn mạnh quá trình hoặc con đường đưa tới một kết quả.
result inTrang trọng hơn, thường dùng trong báo cáo để nêu kết quả xảy ra.
bring aboutNói gây ra thay đổi hoặc sự kiện lớn, có sắc thái trang trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Better feedback can lead to improved performance.

Phản hồi tốt hơn có thể dẫn đến hiệu suất cải thiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • BetterBeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

This change may lead to higher costs.

Thay đổi này có thể dẫn đến chi phí cao hơn.

💡 email

The delay led to several changes in the timeline.

Sự chậm trễ đã dẫn đến nhiều thay đổi trong dòng thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • changes inchanges‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lead to successdẫn đến thành công
lead to problemsgây ra vấn đề
lead to a changedẫn đến thay đổi
lead to confusiongây ra nhầm lẫn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1