journal article

ˈdʒɜːrnl ˈɑːrtɪkl
JURRNL·ahr·tihkl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài báo học thuật trên tạp chí

Cách dùng · Usage

Journal article là bài viết học thuật đăng trong tạp chí chuyên ngành, thường có tác giả, tóm tắt, tài liệu tham khảo. Ở công việc: nhóm R&D đọc bài mới về công nghệ. Khi học: sinh viên trích dẫn một bài cho bài luận. Đời thường: đọc nghiên cứu về giấc ngủ trên trang đại học. Dễ nhầm với magazine article: magazine phổ thông hơn. Cụm quen: peer-reviewed journal article.

Sắc thái · Nuance

“Bài báo” trong tiếng Việt có thể là tin báo chí, nên journal article dễ bị hiểu quá rộng. Cụm này chỉ bài nghiên cứu trong tạp chí học thuật, giọng trang trọng, thường có trích dẫn và phản biện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “bài báo” cho cả newspaper article, người học viết “I read a journal article in CNN”. Đúng là “news article” cho CNN; dùng “journal article” cho bài học thuật, ví dụ “a Biology journal article”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

research paperBài viết nghiên cứu nói chung, có thể là bài học thuật đã xuất bản hoặc bài tập chưa xuất bản.
journal articleBài báo học thuật được đăng trong tạp chí chuyên ngành, có nguồn xuất bản rõ.
thesisLuận văn hoặc công trình nghiên cứu nộp để lấy bằng.
articleBài viết nói chung trong báo, tạp chí hoặc trang web, rộng hơn journal article.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group selected one journal article to discuss.

Nhóm đã chọn một bài báo tạp chí để thảo luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • selected oneselected‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • journal articlejournal‿articleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send the journal article title.

Vui lòng gửi tiêu đề bài báo tạp chí.

📊 presentation

Her presentation summarized a recent journal article.

Bài thuyết trình của cô ấy tóm tắt một bài báo tạp chí gần đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • summarized asummarized‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • journal articlejournal‿articleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

peer-reviewed journal articlebài đã phản biện
read a journal articleđọc bài học thuật
cite a journal articletrích dẫn bài nghiên cứu
journal article databasecơ sở bài học thuật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1