investment

ɪnˈvɛstmənt
ihn·VEHST·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đầu tư

Cách dùng · Usage

Gặp trong tiền bạc, kinh doanh, giáo dục và cả thời gian/công sức: đầu tư vào nhà máy, nghiên cứu, khóa học. Người bản xứ nói investment in something và return on investment.

Sắc thái · Nuance

“Đầu tư” trong tiếng Việt là cả động từ lẫn danh từ, nên dễ quên investment là danh từ. Nó thường nói về tiền, thời gian hoặc nguồn lực bỏ ra để có lợi ích sau này, không chỉ “chi tiêu”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spendingChỉ hành động chi tiền, không tự hàm ý sẽ tạo lợi ích lâu dài.
investmentChỉ khoản bỏ ra với kỳ vọng thu lợi hoặc tạo giá trị trong tương lai.
fundingChỉ tiền hỗ trợ cho nghiên cứu hoặc tổ chức, nhấn mạnh nguồn cấp tiền.
expenseMang sắc thái chi phí kế toán, ít gợi giá trị tương lai hơn investment.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

Foreign investment helped the country build modern factories.

Đầu tư nước ngoài đã giúp quốc gia xây dựng các nhà máy hiện đại.

💡 business

The firm saw its investment in research pay off within five years.

Công ty thấy khoản đầu tư vào nghiên cứu của mình sinh lời trong vòng năm năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • saw itssaw‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • investment ininvestment‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

Public investment in clean energy has grown steadily.

Đầu tư công vào năng lượng sạch đã tăng đều đặn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Public investmentpublic‿investmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clean energyclean‿energyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

foreign investmentđầu tư nước ngoài
investment in educationđầu tư vào giáo dục
long-term investmentđầu tư dài hạn
return on investmentlợi tức đầu tư
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1