Nghĩa · Meaning
đầu tư
Cách dùng · Usage
Gặp trong tiền bạc, kinh doanh, giáo dục và cả thời gian/công sức: đầu tư vào nhà máy, nghiên cứu, khóa học. Người bản xứ nói investment in something và return on investment.
Sắc thái · Nuance
“Đầu tư” trong tiếng Việt là cả động từ lẫn danh từ, nên dễ quên investment là danh từ. Nó thường nói về tiền, thời gian hoặc nguồn lực bỏ ra để có lợi ích sau này, không chỉ “chi tiêu”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Foreign investment helped the country build modern factories.”
Đầu tư nước ngoài đã giúp quốc gia xây dựng các nhà máy hiện đại.
“The firm saw its investment in research pay off within five years.”
Công ty thấy khoản đầu tư vào nghiên cứu của mình sinh lời trong vòng năm năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- saw its→saw‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- investment in→investment‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Public investment in clean energy has grown steadily.”
Đầu tư công vào năng lượng sạch đã tăng đều đặn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Public investment→public‿investmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clean energy→clean‿energyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →