Nghĩa · Meaning
diễn giải, hiểu và giải thích ý nghĩa
Cách dùng · Usage
Interpret dùng khi bạn đọc dữ liệu, luật, cử chỉ hay lời nói rồi giải thích ý nghĩa của nó. Không chỉ là dịch; còn là hiểu kết quả xét nghiệm, biểu đồ hoặc thái độ ai đó.
Sắc thái · Nuance
“Diễn giải” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ là dịch hoặc nói lại. Interpret là hiểu ý nghĩa và giải thích từ dữ liệu, văn bản, hành vi; sắc thái học thuật, phân tích, đôi khi chủ quan.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “dịch” và “diễn giải” gần nhau, người học viết “interpret this sentence into Vietnamese”. Nếu là chuyển ngôn ngữ bằng văn bản, dùng “translate this sentence into Vietnamese”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need time to interpret the results.”
Chúng ta cần thời gian để diễn giải kết quả.
“The speaker interpreted the data carefully.”
Người trình bày đã diễn giải dữ liệu một cách cẩn thận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker interpreted→speaker‿interpretedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you help me interpret this table?”
Bạn có thể giúp tôi diễn giải bảng này không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →