internal

ɪnˈtɜːrnl
ihn·TURRNL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bên trong, nội bộ

Cách dùng · Usage

Internal được chọn khi nói về thứ nằm bên trong một tổ chức, hệ thống, cơ thể hoặc vật thể, không hướng ra bên ngoài. Ở công ty, có internal meeting chỉ dành cho nhân viên. Trong học tập, bài sinh học nói về internal organs. Đời thường, điện thoại hỏng do internal damage. Dễ nhầm với inside: inside thường chỉ vị trí vật lý; internal trang trọng hơn và nhấn mạnh thuộc phần bên trong. Cụm hay gặp: internal problem.

Sắc thái · Nuance

“Bên trong” có thể nghe rất vật lý trong tiếng Việt, còn internal thường chỉ thứ nằm trong hệ thống, cơ thể, tổ chức hoặc tài liệu riêng. Nó trung tính, hơi trang trọng, không phải “ở trong nhà”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “vấn đề bên trong công ty”, người học hay viết “problem inside company”. Cần dùng tính từ trước danh từ: “an internal company problem” hoặc “an internal problem at the company”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

insideChỉ đơn giản vị trí ở bên trong.
internalTrang trọng khi nói thuộc phần trong của tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể.
domesticDùng cho việc trong nước, không hợp với nội bộ công ty hay cơ thể.
innerGợi phần sâu bên trong hoặc mặt nội tâm hơn là thủ tục chính thức.
externalLà từ trái nghĩa, chỉ cái thuộc bên ngoài.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The delay came from an internal problem.

Sự chậm trễ đến từ một vấn đề nội bộ.

📊 presentation

The model shows internal relations.

Mô hình cho thấy các mối quan hệ bên trong.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows internalshows‿internalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • relationsrelaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This is for internal use only.

Cái này chỉ dùng cho nội bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for internalfor‿internalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

internal reportbáo cáo nội bộ
internal conflictxung đột nội bộ
internal organscác cơ quan nội tạng
internal communicationtrao đổi nội bộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1