Nghĩa · Meaning
ảnh hưởng; gây ảnh hưởng
Cách dùng · Usage
Dùng khi một người, thói quen hay hoàn cảnh làm thay đổi suy nghĩ hoặc hành động: bạn bè ảnh hưởng cách ăn mặc, mạng xã hội ảnh hưởng ý kiến, thiếu ngủ ảnh hưởng trí nhớ.
Sắc thái · Nuance
“Influence” là tác động làm thay đổi suy nghĩ, hành vi hoặc kết quả, không nhất thiết là ép buộc. So với “ảnh hưởng”, tiếng Anh dùng được cả danh từ và động từ, hơi trang trọng hơn “affect”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ảnh hưởng đến”, người học hay viết “influence to behavior”. Nếu influence là động từ, không dùng to: sai “influence to behavior”, đúng “influence behavior”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The media has a strong influence on public opinion.”
Truyền thông có ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- strong influence→strong‿influenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- public opinion→public‿opinionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study examined the influence of sleep on memory.”
Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của giấc ngủ đối với trí nhớ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- influence of→influence‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sleep on→sleep‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Ancient Greek art had a lasting influence on Europe.”
Nghệ thuật Hy Lạp cổ đại đã có ảnh hưởng lâu dài đến châu Âu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Greek art→greek‿artNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lasting influence→lasting‿influenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on Europe→on‿europeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →