inequality

ˌɪnɪˈkwɑlɪti
ih·nih·KWAH·lih·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự bất bình đẳng

Cách dùng · Usage

Thường xuất hiện khi bàn về khoảng cách giữa các nhóm trong xã hội: thu nhập, giáo dục, giới tính, chăm sóc y tế. Dùng trong tin tức, bài học, thảo luận chính sách và xã hội.

Sắc thái · Nuance

“Inequality” không chỉ là “không bằng nhau” về số lượng. Trong xã hội học và chính sách, nó thường hàm ý chênh lệch bất công giữa nhóm người, trang trọng hơn cách nói đời thường “unfair difference”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

differenceNói trung lập rằng hai thứ không giống nhau.
inequalityHàm ý chênh lệch bất công về tài nguyên, quyền lợi hoặc cơ hội.
gapNói ngắn về khoảng cách giữa hai nhóm, như income gap.
income gapChỉ khoảng cách thu nhập giữa các nhóm.
achievement gapChỉ khoảng cách thành tích giữa các nhóm.
disparityTrang trọng và thống kê hơn, thường gặp trong báo cáo phân tích.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

Income inequality has grown in many wealthy nations.

Bất bình đẳng thu nhập đã gia tăng ở nhiều quốc gia giàu có.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Income inequalityincome‿inequalityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grown ingrown‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • nationsnaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The reform aimed to reduce inequality in education.

Cuộc cải cách nhằm giảm bất bình đẳng trong giáo dục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reform aimedreform‿aimedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reduce inequalityreduce‿inequalityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in educationin‿educationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

Researchers measured inequality between city and country.

Các nhà nghiên cứu đo lường sự bất bình đẳng giữa thành thị và nông thôn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • measured inequalitymeasured‿inequalityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

income inequalitybất bình đẳng thu nhập
social inequalitybất bình đẳng xã hội
reduce inequalitygiảm bất bình đẳng
educational inequalitybất bình đẳng giáo dục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1