Nghĩa · Meaning
tăng, tăng lên
Cách dùng · Usage
Increase xuất hiện khi số lượng, mức độ, tốc độ hoặc khả năng trở nên cao hơn, nhất là trong văn phong trung tính hoặc hơi trang trọng. Ở nơi làm việc, doanh thu increases sau chiến dịch; khi học, luyện tập can increase test scores; trong đời sống, giá điện increases mùa hè. Dễ nhầm với improve: improve là tốt hơn về chất lượng, còn increase là nhiều hơn hoặc cao hơn. Cụm hay gặp: increase participation.
Sắc thái · Nuance
“Tăng” có thể tự nhiên là “tăng lên”, nhưng increase vừa là động từ vừa là danh từ. Là động từ, nó có thể tự tăng hoặc làm cái gì tăng; sắc thái trung tính, dùng nhiều trong báo cáo và nghiên cứu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường nói “tăng lên 10%”, người học viết “Sales increased 10 percent to last year.” Cần by cho mức tăng và to cho mức đạt được: “Sales increased by 10 percent” hoặc “increased to $10 million.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The training increased test scores.”
Việc đào tạo đã làm tăng điểm số bài kiểm tra.
“How can we increase student participation?”
Làm thế nào để tăng sự tham gia của học sinh?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- participation→parᴅicipationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The data shows an increase in attendance.”
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng về tỷ lệ đi học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shows an→shows‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- increase in→increase‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attendance→aᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →