increase

ɪnˈkriːs
ihn·KREES2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tăng, tăng lên

Cách dùng · Usage

Increase xuất hiện khi số lượng, mức độ, tốc độ hoặc khả năng trở nên cao hơn, nhất là trong văn phong trung tính hoặc hơi trang trọng. Ở nơi làm việc, doanh thu increases sau chiến dịch; khi học, luyện tập can increase test scores; trong đời sống, giá điện increases mùa hè. Dễ nhầm với improve: improve là tốt hơn về chất lượng, còn increase là nhiều hơn hoặc cao hơn. Cụm hay gặp: increase participation.

Sắc thái · Nuance

“Tăng” có thể tự nhiên là “tăng lên”, nhưng increase vừa là động từ vừa là danh từ. Là động từ, nó có thể tự tăng hoặc làm cái gì tăng; sắc thái trung tính, dùng nhiều trong báo cáo và nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường nói “tăng lên 10%”, người học viết “Sales increased 10 percent to last year.” Cần by cho mức tăng và to cho mức đạt được: “Sales increased by 10 percent” hoặc “increased to $10 million.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

riseTự tăng lên, hay dùng cho giá, nhiệt độ, mực nước hoặc tỷ lệ.
increaseDùng được cả tự tăng và làm tăng, trang trọng và rộng hơn rise.
growLớn dần theo thời gian, hợp với dân số, kinh tế, công ty hoặc trẻ em.
expandMở rộng phạm vi hoặc quy mô, thường dùng cho kinh doanh và chương trình.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The training increased test scores.

Việc đào tạo đã làm tăng điểm số bài kiểm tra.

💡 meeting

How can we increase student participation?

Làm thế nào để tăng sự tham gia của học sinh?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • participationparᴅicipationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The data shows an increase in attendance.

Dữ liệu cho thấy sự gia tăng về tỷ lệ đi học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shows anshows‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • increase inincrease‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attendanceaᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

increase by 10 percenttăng thêm 10 phần trăm
increase to a leveltăng đến mức
sharp increasemức tăng mạnh
increase the risklàm tăng rủi ro
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1