Nghĩa · Meaning
ngành công nghiệp
Cách dùng · Usage
“Industry” dùng để nói về một lĩnh vực kinh tế rộng: ngành xe hơi, âm nhạc, du lịch, công nghệ. Nó thường đi với việc làm, xu hướng, luật mới hoặc thay đổi thị trường.
Sắc thái · Nuance
“Industry” thường rộng hơn “ngành công nghiệp” trong tiếng Việt. Nó không chỉ là nhà máy hay sản xuất nặng, mà là toàn bộ lĩnh vực kinh doanh/dịch vụ như music industry hoặc tourism industry.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “công nghiệp” gợi sản xuất, người Việt có thể tránh “industry” với du lịch và nói “tourism branch”. Cụm tự nhiên là “tourism industry”; “branch” chỉ một chi nhánh hoặc nhánh chuyên môn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The car industry employs thousands of workers in the region.”
Ngành công nghiệp ô tô tạo việc làm cho hàng nghìn công nhân trong khu vực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- car industry→car‿industryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- thousands of→thousands‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- workers in→workers‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“New software has transformed the music industry.”
Phần mềm mới đã biến đổi ngành công nghiệp âm nhạc.
“Heavy industry is a major source of air pollution.”
Công nghiệp nặng là một nguồn ô nhiễm không khí lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- source of→source‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pollution→polluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →