industry

ˈɪndəstri
IHN·duhs·tree3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ngành công nghiệp

Cách dùng · Usage

“Industry” dùng để nói về một lĩnh vực kinh tế rộng: ngành xe hơi, âm nhạc, du lịch, công nghệ. Nó thường đi với việc làm, xu hướng, luật mới hoặc thay đổi thị trường.

Sắc thái · Nuance

“Industry” thường rộng hơn “ngành công nghiệp” trong tiếng Việt. Nó không chỉ là nhà máy hay sản xuất nặng, mà là toàn bộ lĩnh vực kinh doanh/dịch vụ như music industry hoặc tourism industry.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “công nghiệp” gợi sản xuất, người Việt có thể tránh “industry” với du lịch và nói “tourism branch”. Cụm tự nhiên là “tourism industry”; “branch” chỉ một chi nhánh hoặc nhánh chuyên môn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

businessNói rộng hoạt động kinh doanh, việc buôn bán hoặc một doanh nghiệp riêng.
industryChỉ toàn bộ thị trường và các doanh nghiệp cùng một lĩnh vực.
sectorChỉ mảng lớn của nền kinh tế hoặc phân chia thể chế như công và tư.
fieldRộng hơn, có thể chỉ lĩnh vực học thuật, nghề nghiệp hoặc quan tâm.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

The car industry employs thousands of workers in the region.

Ngành công nghiệp ô tô tạo việc làm cho hàng nghìn công nhân trong khu vực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • car industrycar‿industryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • thousands ofthousands‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • workers inworkers‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

New software has transformed the music industry.

Phần mềm mới đã biến đổi ngành công nghiệp âm nhạc.

💡 environment

Heavy industry is a major source of air pollution.

Công nghiệp nặng là một nguồn ô nhiễm không khí lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • source ofsource‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pollutionpolluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

technology industryngành công nghệ
tourism industryngành du lịch
industry standardstiêu chuẩn ngành
work in the industrylàm trong ngành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1