individual
Nghĩa · Meaning
riêng lẻ, từng cá thể; cá nhân
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng individual khi muốn nhấn mạnh từng người hoặc từng vật được xét riêng, không gộp chung. Ở công ty: individual performance là kết quả của mỗi nhân viên. Ở lớp: individual assignment là bài làm một mình. Đời thường: individual portions là khẩu phần riêng. Dễ nhầm với personal: personal nói về riêng tư; individual nói về từng đơn vị. Cụm hay gặp: each individual case.
Sắc thái · Nuance
“Individual” không chỉ là “cá nhân” như một người cụ thể. Khi đứng trước danh từ, nó nhấn mạnh từng đơn vị riêng trong một nhóm, mang sắc thái trung tính, hơi trang trọng: individual student là từng học sinh một.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We recorded the score of each individual student.”
Chúng tôi ghi lại điểm số của từng học sinh riêng lẻ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- score of→score‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- each individual→each‿individualNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The table shows the results for individual cases.”
Bảng cho thấy kết quả của từng trường hợp riêng lẻ.
“Each individual cell has its own function.”
Mỗi tế bào riêng lẻ có chức năng riêng của nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Each individual→each‿individualNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has its→has‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →