Nghĩa · Meaning
thu nhập
Cách dùng · Usage
Income nói về tiền bạn nhận được trong một khoảng thời gian, thường từ lương, kinh doanh, cho thuê hoặc đầu tư. Ở công việc: monthly income affects taxes; khi học kinh tế: compare household income; đời thường: low income makes rent hard to pay. Dễ nhầm với salary: salary chỉ lương từ việc làm, còn income rộng hơn. Cụm hay gặp: annual income, income tax.
Sắc thái · Nuance
“Thu nhập” trong tiếng Việt có thể dùng khá rộng, nhưng income trong tiếng Anh thường là tiền nhận định kỳ từ lương, kinh doanh, đầu tư hoặc trợ cấp. Nó trang trọng hơn money và hay xuất hiện trong tài chính, khảo sát.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “thu nhập cao/thấp” như tính từ sau danh từ, người học viết “families income low.” Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ: “low-income families” hoặc dùng mệnh đề “families with low income.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Average household income rose slowly over the past decade.”
Thu nhập trung bình của hộ gia đình đã tăng chậm trong thập kỷ qua.
“Families with low income often struggle to afford housing.”
Các gia đình có thu nhập thấp thường chật vật để mua nổi nhà ở.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- low income→low‿incomeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The government taxes higher incomes at a higher rate.”
Chính phủ đánh thuế thu nhập cao hơn với mức thuế suất cao hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- higher incomes→higher‿incomesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at a→at‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rate→raᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →