improve

ɪmˈpruːv
ihm·PROOV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cải thiện, nâng cao

Cách dùng · Usage

Dùng khi một kỹ năng, kết quả hoặc tình trạng tốt hơn trước. Nói về luyện phát âm, nâng điểm số, sửa dịch vụ khách hàng, tập thể dục để khỏe hơn, hoặc làm bản thiết kế rõ ràng hơn.

Sắc thái · Nuance

“Cải thiện” và “nâng cao” đều gần nghĩa, nhưng improve là từ trung tính, linh hoạt cho cả tự tốt lên và làm cho tốt hơn. Nó không nhất thiết trang trọng hay mang nghĩa tăng số lượng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cải thiện tiếng Anh của tôi”, người học đôi khi viết “improve my English better.” Better đã nằm trong improve. Đúng: “I want to improve my English.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

developPhát triển dần theo thời gian hoặc hình thành năng lực, ý tưởng mới.
improveLàm cho thứ đã có trở nên tốt hơn về chất lượng hoặc kết quả.
enhanceNâng chất lượng, giá trị hoặc hiệu quả, nghe trang trọng hơn improve.
increaseTăng số lượng hoặc mức độ, nhưng tăng không phải lúc nào cũng tốt hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team wants to improve the survey design.

Nhóm muốn cải thiện thiết kế của cuộc khảo sát.

📊 presentation

Practice can improve speaking confidence.

Luyện tập có thể nâng cao sự tự tin khi nói.

💡 email

Your comments helped me improve the paper.

Những nhận xét của bạn đã giúp tôi cải thiện bài viết.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

improve skillscải thiện kỹ năng
improve performancenâng cao hiệu suất
improve qualitycải thiện chất lượng
gradually improvedần dần cải thiện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1