Nghĩa · Meaning
cải thiện, nâng cao
Cách dùng · Usage
Dùng khi một kỹ năng, kết quả hoặc tình trạng tốt hơn trước. Nói về luyện phát âm, nâng điểm số, sửa dịch vụ khách hàng, tập thể dục để khỏe hơn, hoặc làm bản thiết kế rõ ràng hơn.
Sắc thái · Nuance
“Cải thiện” và “nâng cao” đều gần nghĩa, nhưng improve là từ trung tính, linh hoạt cho cả tự tốt lên và làm cho tốt hơn. Nó không nhất thiết trang trọng hay mang nghĩa tăng số lượng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cải thiện tiếng Anh của tôi”, người học đôi khi viết “improve my English better.” Better đã nằm trong improve. Đúng: “I want to improve my English.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team wants to improve the survey design.”
Nhóm muốn cải thiện thiết kế của cuộc khảo sát.
“Practice can improve speaking confidence.”
Luyện tập có thể nâng cao sự tự tin khi nói.
“Your comments helped me improve the paper.”
Những nhận xét của bạn đã giúp tôi cải thiện bài viết.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →