illustrate

ˈɪləstreɪt
IH·luhs·trayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

minh họa, làm rõ bằng ví dụ hay hình ảnh

Cách dùng · Usage

Từ này dùng khi làm một ý dễ hiểu hơn bằng ví dụ, hình ảnh, câu chuyện hoặc số liệu. Giáo viên, báo cáo và thuyết trình hay nói một case illustrates a point.

Sắc thái · Nuance

“Minh họa” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là vẽ hình. Illustrate trong tiếng Anh còn nghĩa làm rõ ý bằng ví dụ, tình huống hoặc số liệu; hơi trang trọng hơn show trong văn học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “minh họa cho ý”, người học viết “illustrate for my point”. Illustrate nhận tân ngữ trực tiếp: “illustrate my point.” Nếu dùng ví dụ, nói “illustrate the idea with an example.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainGiải thích lý do hoặc quá trình một cách rộng và trực tiếp.
illustrateLàm rõ ý bằng ví dụ, hình ảnh hoặc dữ liệu cụ thể.
demonstrateCho thấy hoặc chứng minh bằng hành động, thí nghiệm hay bằng chứng.
showTừ rộng và dễ dùng, nhưng trong văn học thuật illustrate chính xác hơn khi dùng ví dụ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This case illustrates the main argument.

Trường hợp này minh họa cho luận điểm chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • case illustratescase‿illustratesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • main argumentmain‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you illustrate your point with an example?

Bạn có thể minh họa luận điểm của mình bằng một ví dụ không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • illustrateillusᴅrateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with anwith‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached a chart to illustrate the difference.

Tôi đã đính kèm một biểu đồ để minh họa sự khác biệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • illustrateillusᴅrateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

illustrate a pointlàm rõ luận điểm
illustrate the problemcho thấy vấn đề
illustrate with an exampleminh họa bằng ví dụ
clearly illustrateminh họa rõ ràng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1