Nghĩa · Meaning
xác định, nhận diện
Cách dùng · Usage
Identify dùng khi cần tìm ra hoặc gọi đúng tên một người, nguyên nhân, vấn đề hay mẫu hình: nhận diện thủ phạm, xác định lỗi máy, chỉ ra xu hướng trong báo cáo.
Sắc thái · Nuance
“Xác định” có thể nghe như tính toán ra đáp án. Identify trong tiếng Anh thường là nhận ra và nêu tên một người, vấn đề, nguyên nhân hay yếu tố; sắc thái phân tích rõ ràng, không nhất thiết đo lường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “identify about the problem” vì tiếng Việt có “xác định về”. Identify là ngoại động từ trực tiếp: “identify the problem.” Nếu nói ai là gì, dùng as: “identify him as the owner.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We must identify the main cause first.”
Trước tiên chúng ta phải xác định nguyên nhân chính.
“The study identifies three common patterns.”
Nghiên cứu xác định ba khuôn mẫu phổ biến.
“Could you identify the missing references?”
Bạn có thể xác định những tài liệu tham khảo bị thiếu không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →