immigrant

ˈɪmɪɡrənt
IH·mih·gruhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người nhập cư

Cách dùng · Usage

Immigrant nói về người đến sống lâu dài ở một nước khác. Người bản xứ dùng khi bàn về gia đình, việc làm, cộng đồng, chính sách nhập cư hoặc câu chuyện hòa nhập.

Sắc thái · Nuance

“Người nhập cư” nghe trung tính trong tiếng Việt, nhưng immigrant trong tiếng Anh thường gắn với đời sống lâu dài, pháp lý và cộng đồng ở nước đến. Không dùng cho khách du lịch hay du học sinh ở tạm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

migrantChỉ người di chuyển giữa vùng hoặc quốc gia vì nhiều lý do, không nhất thiết định cư.
immigrantChỉ người vào một nước mới để sinh sống, hướng di chuyển rất rõ.
refugeeLà người rời đi vì chiến tranh, đàn áp hoặc thảm họa và cần được bảo vệ.
expatriateThường chỉ người sống ở nước ngoài vì việc làm hay lối sống, sắc thái xã hội khác immigrant.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

Many immigrants started small businesses in the city.

Nhiều người nhập cư đã khởi nghiệp những cơ sở kinh doanh nhỏ trong thành phố.

💡 history

Immigrants brought new foods and customs to the region.

Người nhập cư mang đến những món ăn và phong tục mới cho khu vực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • foods andfoods‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The country offers language classes to new immigrants.

Quốc gia cung cấp các lớp học ngôn ngữ cho những người nhập cư mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new immigrantsnew‿immigrantsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

immigrant familygia đình nhập cư
immigrant communitycộng đồng nhập cư
immigrant workerslao động nhập cư
second-generation immigrantngười nhập cư thế hệ hai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1