Nghĩa · Meaning
người nhập cư
Cách dùng · Usage
Immigrant nói về người đến sống lâu dài ở một nước khác. Người bản xứ dùng khi bàn về gia đình, việc làm, cộng đồng, chính sách nhập cư hoặc câu chuyện hòa nhập.
Sắc thái · Nuance
“Người nhập cư” nghe trung tính trong tiếng Việt, nhưng immigrant trong tiếng Anh thường gắn với đời sống lâu dài, pháp lý và cộng đồng ở nước đến. Không dùng cho khách du lịch hay du học sinh ở tạm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Many immigrants started small businesses in the city.”
Nhiều người nhập cư đã khởi nghiệp những cơ sở kinh doanh nhỏ trong thành phố.
“Immigrants brought new foods and customs to the region.”
Người nhập cư mang đến những món ăn và phong tục mới cho khu vực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- foods and→foods‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The country offers language classes to new immigrants.”
Quốc gia cung cấp các lớp học ngôn ngữ cho những người nhập cư mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new immigrants→new‿immigrantsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →