Nghĩa · Meaning
nhập khẩu
Cách dùng · Usage
Import dùng khi nói về hàng hóa đưa từ nước ngoài vào: nhập dầu, linh kiện, trái cây; cũng gặp trong tin kinh tế khi bàn giá rẻ từ nước ngoài ảnh hưởng doanh nghiệp địa phương.
Sắc thái · Nuance
“Nhập khẩu” làm người Việt nghĩ chủ yếu là động từ thương mại, nhưng import còn là danh từ chỉ hàng nhập hoặc lượng nhập. Trong công nghệ, import cũng là đưa dữ liệu vào hệ thống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không chia số nhiều rõ, người học viết “cheap import hurt factories.” Khi nói các mặt hàng, dùng số nhiều: “cheap imports hurt factories.” Với hành động: “The company imports rice.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The nation relies heavily on the import of oil.”
Quốc gia phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu dầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- nation→naᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- import of→import‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Cheap imports made it hard for local factories to compete.”
Hàng nhập khẩu giá rẻ khiến các nhà máy trong nước khó cạnh tranh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Cheap imports→cheap‿importsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- made it→made‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- compete→compeᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The government placed a tax on imported cars.”
Chính phủ đã áp thuế lên xe hơi nhập khẩu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- placed a→placed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tax on→tax‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →