Nghĩa · Meaning
về lâu dài
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi so sánh lợi ích hoặc hậu quả sau nhiều tháng, nhiều năm: học thêm tốn tiền, tập thể dục mất thời gian, tiết kiệm ít mỗi ngày nhưng sau này có lợi.
Sắc thái · Nuance
“Về lâu dài” khá sát nghĩa, nhưng in the long run thường đặt trong lập luận so sánh hiện tại với kết quả sau này. Nó không chỉ là “trong thời gian dài”, mà là cuối cùng sau nhiều tác động tích lũy.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch “trong dài hạn”, người Việt hay viết “in long run” hoặc “on the long run”. Cụm cố định cần the: “It will save money in the long run.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Investing in education may be costly now but pays off in the long run.”
Đầu tư vào giáo dục có thể tốn kém bây giờ nhưng sẽ được đền đáp về lâu dài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Investing in→investing‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- education→educaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- pays off→pays‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In the long run, renewable energy will prove cheaper than fossil fuels.”
Về lâu dài, năng lượng tái tạo sẽ chứng tỏ rẻ hơn nhiên liệu hóa thạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- renewable energy→renewable‿energyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Good study habits will help you in the long run, not just for exams.”
Thói quen học tập tốt sẽ giúp bạn về lâu dài, chứ không chỉ cho các kỳ thi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →