in the long run

ɪn ðə lɔːŋ rʌn
ihn·thuh·lawng·ruhn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

về lâu dài

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi so sánh lợi ích hoặc hậu quả sau nhiều tháng, nhiều năm: học thêm tốn tiền, tập thể dục mất thời gian, tiết kiệm ít mỗi ngày nhưng sau này có lợi.

Sắc thái · Nuance

“Về lâu dài” khá sát nghĩa, nhưng in the long run thường đặt trong lập luận so sánh hiện tại với kết quả sau này. Nó không chỉ là “trong thời gian dài”, mà là cuối cùng sau nhiều tác động tích lũy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “trong dài hạn”, người Việt hay viết “in long run” hoặc “on the long run”. Cụm cố định cần the: “It will save money in the long run.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

eventuallyNhấn vào việc cuối cùng sẽ xảy ra, không tự đánh giá tốt hay xấu.
in the long runĐánh giá kết quả từ góc nhìn dài hạn.
over timeTập trung vào quá trình thay đổi khi thời gian trôi qua.
in the short runNghĩa là xét trong ngắn hạn, thường dùng để đối chiếu với dài hạn.

Câu ví dụ · Examples

📖 reading

Investing in education may be costly now but pays off in the long run.

Đầu tư vào giáo dục có thể tốn kém bây giờ nhưng sẽ được đền đáp về lâu dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Investing ininvesting‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • educationeducaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • pays offpays‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

In the long run, renewable energy will prove cheaper than fossil fuels.

Về lâu dài, năng lượng tái tạo sẽ chứng tỏ rẻ hơn nhiên liệu hóa thạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • renewable energyrenewable‿energyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

Good study habits will help you in the long run, not just for exams.

Thói quen học tập tốt sẽ giúp bạn về lâu dài, chứ không chỉ cho các kỳ thi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

benefit in the long runcó lợi về lâu dài
save money in the long runtiết kiệm về lâu dài
harm society in the long runhại xã hội lâu dài
in the long run,về lâu dài,
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1