Nghĩa · Meaning
sự thấu hiểu sâu sắc, cái nhìn sâu
Cách dùng · Usage
Thường nói khi có một hiểu biết giúp nhìn vấn đề rõ hơn: phỏng vấn khách hàng cho insight, biểu đồ cho thấy thói quen học tập, hoặc kinh nghiệm cá nhân giúp hiểu một tình huống.
Sắc thái · Nuance
“Cái nhìn sâu” dễ bị hiểu là quan điểm cá nhân. Insight là sự hiểu ra điều hữu ích, thường nhờ dữ liệu, kinh nghiệm hoặc phân tích; mang sắc thái giá trị, sáng tỏ, không chỉ là opinion.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đếm được “một cái nhìn”, người học hay nói “an insight” cho mọi trường hợp. Khi nói chung thường dùng uncountable: “The interview gave us useful insight,” không phải “many useful insights” nếu không đếm ý riêng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The interview gave us useful insight.”
Buổi phỏng vấn đã mang lại cho chúng tôi cái nhìn sâu sắc hữu ích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave us→gave‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- useful insight→useful‿insightNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This graph offers insight into student behavior.”
Biểu đồ này mang lại cái nhìn sâu về hành vi của học sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- graph offers→graph‿offersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- insight into→insight‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thank you for your insight on the topic.”
Cảm ơn bạn đã chia sẻ cái nhìn sâu sắc về chủ đề này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your insight→your‿insightNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →