issue

ˈɪʃuː
IH·shoo2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

vấn đề, điểm tranh cãi

Cách dùng · Usage

“Issue” được chọn khi muốn nói một vấn đề cần bàn, xử lý hoặc còn gây tranh cãi. Ở công việc: “a technical issue” là lỗi kỹ thuật cần sửa. Khi học: bài luận nêu “an ethical issue”. Đời thường: “parking is an issue” nghĩa là chỗ đậu xe phiền. Dễ nhầm với “problem”: “problem” thường cụ thể và tiêu cực hơn. Cụm hay dùng: “raise an issue”.

Sắc thái · Nuance

“Vấn đề” quá rộng, nên người Việt dùng issue cho mọi rắc rối cá nhân. Issue thường là chủ đề quan trọng cần bàn, tranh luận hoặc giải quyết; trang trọng hơn problem trong văn học thuật, báo chí.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng mẫu “vấn đề là…”, người học viết “I have an issue that I lost my card”. Say “The problem is that I lost my card” or “One issue is the missing data”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

problemTình huống tiêu cực cần giải quyết, trực tiếp hơn issue.
issueVấn đề để bàn, điểm chính sách hoặc mối quan tâm có phạm vi rộng.
topicChủ đề được nói hoặc viết về, ít hàm ý tranh cãi hay cần giải quyết.
matterSự việc hoặc vấn đề cụ thể, trang trọng nhưng ít sắc thái tranh luận hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 argument

The article discusses an important social issue.

Bài báo bàn về một vấn đề xã hội quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discusses andiscusses‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • social issuesocial‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

One issue with the study is its small sample size.

Một vấn đề của nghiên cứu là cỡ mẫu nhỏ của nó.

💡 argument

Both sides raised strong points on this issue.

Cả hai bên đều đưa ra những luận điểm mạnh mẽ về vấn đề này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • points onpoints‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this issuethis‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a key issuevấn đề then chốt
address an issuexử lý vấn đề
social issuevấn đề xã hội
the latest issuesố mới nhất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1