Nghĩa · Meaning
báo cáo thí nghiệm
Cách dùng · Usage
Lab report được dùng ở trường, đại học, hoặc lớp khoa học sau một buổi thí nghiệm. Người bản xứ nói submit a lab report, write up a lab report, hay check the lab report format.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “báo cáo thí nghiệm” dễ khiến người Việt nghĩ như một bài tường thuật chung sau giờ thực hành. Lab report trang trọng hơn: văn bản học thuật có mục đích, phương pháp, số liệu, kết quả và kết luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “make a lab report” vì “làm báo cáo” dùng làm. Trong tiếng Anh, với bài viết học thuật dùng write hoặc prepare: sai “I made the lab report”; đúng “I wrote the lab report.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please submit the lab report as a PDF.”
Vui lòng nộp báo cáo thí nghiệm dưới dạng PDF.
“The group checked the lab report format.”
Nhóm đã kiểm tra định dạng báo cáo thí nghiệm.
“Her lab report included a clear results section.”
Báo cáo thí nghiệm của cô ấy có một phần kết quả rõ ràng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →