lab report

læb rɪˈpɔːrt
lab·rih·PAWRT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

báo cáo thí nghiệm

Cách dùng · Usage

Lab report được dùng ở trường, đại học, hoặc lớp khoa học sau một buổi thí nghiệm. Người bản xứ nói submit a lab report, write up a lab report, hay check the lab report format.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “báo cáo thí nghiệm” dễ khiến người Việt nghĩ như một bài tường thuật chung sau giờ thực hành. Lab report trang trọng hơn: văn bản học thuật có mục đích, phương pháp, số liệu, kết quả và kết luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “make a lab report” vì “làm báo cáo” dùng làm. Trong tiếng Anh, với bài viết học thuật dùng write hoặc prepare: sai “I made the lab report”; đúng “I wrote the lab report.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

lab notebookSổ ghi chép quan sát và quy trình ngay trong lúc làm thí nghiệm.
lab reportBáo cáo thí nghiệm hoàn chỉnh được viết để nộp, trình bày mục tiêu, phương pháp và kết quả.
research paperBài nghiên cứu có hình thức học thuật rộng hơn, thường có tổng quan tài liệu và lập luận.
experiment write-upBản viết lại thí nghiệm, thường ít trang trọng hơn lab report trong lớp học.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please submit the lab report as a PDF.

Vui lòng nộp báo cáo thí nghiệm dưới dạng PDF.

💡 meeting

The group checked the lab report format.

Nhóm đã kiểm tra định dạng báo cáo thí nghiệm.

📊 presentation

Her lab report included a clear results section.

Báo cáo thí nghiệm của cô ấy có một phần kết quả rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a lab reportviết báo cáo thí nghiệm
lab report formatđịnh dạng báo cáo thí nghiệm
submit a lab reportnộp báo cáo thí nghiệm
lab report conclusionkết luận báo cáo thí nghiệm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1