Nghĩa · Meaning
bìa còng để gom giữ tài liệu học tập
Cách dùng · Usage
Binder thường dùng ở trường, lớp luyện thi hoặc văn phòng khi gom handout, bài tập, giấy chấm điểm vào một tập có vòng kim loại. Nói bring your binder khi cần mang cả bộ tài liệu đi học.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bìa còng” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là vật văn phòng chung. Binder trong lớp học nghe rất cụ thể: tập hồ sơ có vòng kim loại để kẹp giấy, thường mang theo môn học, trung tính và thực dụng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Keep all your handouts in one binder for this course.”
Hãy giữ tất cả tài liệu phát tay trong một bìa còng cho khóa học này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Keep all→keep‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- handouts in→handouts‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Bring your binder to the review session on Wednesday.”
Hãy mang bìa còng của bạn đến buổi ôn tập vào thứ Tư.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- session on→session‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My binder is organized by week with colored tabs.”
Bìa còng của tôi được sắp xếp theo tuần với các nhãn màu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →