binder

ˈbaɪndər
BEYEN·der2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bìa còng để gom giữ tài liệu học tập

Cách dùng · Usage

Binder thường dùng ở trường, lớp luyện thi hoặc văn phòng khi gom handout, bài tập, giấy chấm điểm vào một tập có vòng kim loại. Nói bring your binder khi cần mang cả bộ tài liệu đi học.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bìa còng” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là vật văn phòng chung. Binder trong lớp học nghe rất cụ thể: tập hồ sơ có vòng kim loại để kẹp giấy, thường mang theo môn học, trung tính và thực dụng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

folderCó thể là bìa mỏng đựng giấy hoặc vị trí lưu trữ số, nên rộng hơn binder.
notebookLà cuốn vở có giấy đóng sẵn để viết, không phải dụng cụ tháo lắp tài liệu.
binderLà bìa còng dùng để thêm, tháo và sắp xếp các tờ tài liệu rời.
fileCó thể là tập hồ sơ hoặc tệp máy tính, còn binder cụ thể là đồ đựng vật lý.
portfolioLà bộ sưu tập sản phẩm hoàn chỉnh để trình bày năng lực hoặc kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Keep all your handouts in one binder for this course.

Hãy giữ tất cả tài liệu phát tay trong một bìa còng cho khóa học này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Keep allkeep‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • handouts inhandouts‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Bring your binder to the review session on Wednesday.

Hãy mang bìa còng của bạn đến buổi ôn tập vào thứ Tư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • session onsession‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My binder is organized by week with colored tabs.

Bìa còng của tôi được sắp xếp theo tuần với các nhãn màu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

three-ring binderbìa còng ba vòng
put papers in a binderkẹp giấy vào bìa
binder dividertấm chia ngăn bìa
class binderbìa còng môn học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1