Nghĩa · Meaning
mạch suy nghĩ (dòng suy nghĩ nối tiếp nhau)
Cách dùng · Usage
Train of thought nói về mạch ý trong đầu khi đang nói, viết, học hoặc thuyết trình. Người bản xứ hay nói lose my train of thought khi bị ngắt lời, quên đang định nói gì, hoặc cần quay lại ý chính.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “mạch suy nghĩ” dễ khiến người Việt hiểu như một ý riêng lẻ. Train of thought nhấn mạnh chuỗi ý nối nhau trong đầu hoặc lời nói; trung tính, hay dùng khi bị ngắt quãng hoặc cần theo dõi lập luận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I lost my train of thought right after the break.”
Tôi bị mất mạch suy nghĩ ngay sau giờ giải lao.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- train of→train‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- right after→right‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you summarize the speaker's train of thought for me?”
Bạn có thể tóm tắt mạch suy nghĩ của người thuyết trình cho tôi không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- train of→train‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry, the phone call broke my train of thought completely.”
Xin lỗi, cuộc gọi điện thoại đã làm đứt hoàn toàn mạch suy nghĩ của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- train of→train‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- completely→compleᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →