train of thought

treɪn əv θɔːt
trayn·uhv·thawt3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mạch suy nghĩ (dòng suy nghĩ nối tiếp nhau)

Cách dùng · Usage

Train of thought nói về mạch ý trong đầu khi đang nói, viết, học hoặc thuyết trình. Người bản xứ hay nói lose my train of thought khi bị ngắt lời, quên đang định nói gì, hoặc cần quay lại ý chính.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “mạch suy nghĩ” dễ khiến người Việt hiểu như một ý riêng lẻ. Train of thought nhấn mạnh chuỗi ý nối nhau trong đầu hoặc lời nói; trung tính, hay dùng khi bị ngắt quãng hoặc cần theo dõi lập luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

logicChỉ cấu trúc hợp lý nối các ý hoặc lời giải thích.
train of thoughtChỉ dòng ý nghĩ thực tế đang diễn ra theo thứ tự trong đầu người nói hoặc viết.
line of reasoningTrang trọng hơn, chỉ đường lập luận từ căn cứ đến kết luận.
flowNói rộng về sự trôi chảy của bài viết hoặc bài trình bày.
sequenceChỉ thứ tự đơn thuần, không nhất thiết bao gồm nội dung tư duy.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

I lost my train of thought right after the break.

Tôi bị mất mạch suy nghĩ ngay sau giờ giải lao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • train oftrain‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • right afterright‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Could you summarize the speaker's train of thought for me?

Bạn có thể tóm tắt mạch suy nghĩ của người thuyết trình cho tôi không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • train oftrain‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Sorry, the phone call broke my train of thought completely.

Xin lỗi, cuộc gọi điện thoại đã làm đứt hoàn toàn mạch suy nghĩ của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • train oftrain‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • completelycompleᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lose one's train of thoughtmất mạch suy nghĩ
follow a train of thoughttheo mạch suy nghĩ
interrupt a train of thoughtngắt mạch suy nghĩ
clear train of thoughtmạch suy nghĩ rõ ràng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1