limitation

ˌlɪmɪˈteɪʃən
lih·mih·TAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

giới hạn, điểm hạn chế

Cách dùng · Usage

Limitation nói về điểm hạn chế làm kết quả hoặc khả năng bị giới hạn: nghiên cứu ít người tham gia, ngân sách nhỏ, thời gian gấp, hoặc phần mềm thiếu chức năng.

Sắc thái · Nuance

“Giới hạn” khiến người Việt nghĩ đến ranh giới khách quan, nhưng limitation trong học thuật thường là điểm yếu hoặc điều kiện làm kết quả kém mạnh. Nó trung tính, không nhất thiết là lỗi nghiêm trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

limitDanh từ chung cho ranh giới hoặc mức tối đa.
limitationLà điều kiện hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động, lập luận hoặc nghiên cứu.
weaknessMang tính đánh giá tiêu cực là điểm yếu.
constraintNhấn vào điều kiện bên ngoài ràng buộc hành động.
drawbackLà bất lợi, thường kém trung lập hơn limitation.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should mention this limitation in the final paper.

Chúng ta nên đề cập đến hạn chế này trong bài báo cuối cùng.

📊 presentation

The small sample was a clear limitation.

Mẫu nhỏ là một hạn chế rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitationlimiᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The professor asked us to add one limitation.

Giáo sư đã yêu cầu chúng tôi bổ sung thêm một hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • professor askedprofessor‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • add oneadd‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitationlimiᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

study limitationhạn chế của nghiên cứu
major limitationhạn chế lớn
acknowledge limitationsthừa nhận các hạn chế
within these limitationstrong các hạn chế này
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1