limitation
Nghĩa · Meaning
giới hạn, điểm hạn chế
Cách dùng · Usage
Limitation nói về điểm hạn chế làm kết quả hoặc khả năng bị giới hạn: nghiên cứu ít người tham gia, ngân sách nhỏ, thời gian gấp, hoặc phần mềm thiếu chức năng.
Sắc thái · Nuance
“Giới hạn” khiến người Việt nghĩ đến ranh giới khách quan, nhưng limitation trong học thuật thường là điểm yếu hoặc điều kiện làm kết quả kém mạnh. Nó trung tính, không nhất thiết là lỗi nghiêm trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should mention this limitation in the final paper.”
Chúng ta nên đề cập đến hạn chế này trong bài báo cuối cùng.
“The small sample was a clear limitation.”
Mẫu nhỏ là một hạn chế rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- limitation→limiᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The professor asked us to add one limitation.”
Giáo sư đã yêu cầu chúng tôi bổ sung thêm một hạn chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- professor asked→professor‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- add one→add‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- limitation→limiᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →