literature review
Nghĩa · Meaning
tổng quan tài liệu, xem xét các nghiên cứu trước
Sắc thái · Nuance
“Tổng quan tài liệu” dễ bị hiểu là liệt kê sách đã đọc. A literature review là phần tổng hợp, so sánh, đánh giá nghiên cứu trước để chỉ ra khoảng trống, không chỉ tóm tắt từng nguồn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The literature review shows what researchers already know.”
Phần tổng quan tài liệu cho thấy các nhà nghiên cứu đã biết những gì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- literature→liᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- researchers already→researchers‿alreadyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My first slide summarizes the literature review.”
Trang trình chiếu đầu tiên của tôi tóm tắt phần tổng quan tài liệu.
“I sent the literature review section this morning.”
Tôi đã gửi phần tổng quan tài liệu vào sáng nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →