literature review

ˈlɪtərətʃər rɪˈvjuː
LIH·ter·uh·cher·rih·vyoo6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tổng quan tài liệu, xem xét các nghiên cứu trước

Sắc thái · Nuance

“Tổng quan tài liệu” dễ bị hiểu là liệt kê sách đã đọc. A literature review là phần tổng hợp, so sánh, đánh giá nghiên cứu trước để chỉ ra khoảng trống, không chỉ tóm tắt từng nguồn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summaryChỉ tóm tắt ngắn nội dung tài liệu.
literature reviewSo sánh và tổng hợp nhiều nghiên cứu để cho thấy dòng học thuật.
annotated bibliographyLà danh mục tài liệu kèm chú giải ngắn cho từng mục.
background sectionGiải thích bối cảnh nghiên cứu rộng, không nhất thiết phân tích tài liệu học thuật.
systematic reviewLà dạng tổng quan chuyên sâu theo quy trình chọn lọc và phân tích chặt chẽ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The literature review shows what researchers already know.

Phần tổng quan tài liệu cho thấy các nhà nghiên cứu đã biết những gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • researchers alreadyresearchers‿alreadyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

My first slide summarizes the literature review.

Trang trình chiếu đầu tiên của tôi tóm tắt phần tổng quan tài liệu.

💡 email

I sent the literature review section this morning.

Tôi đã gửi phần tổng quan tài liệu vào sáng nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct a literature reviewthực hiện tổng quan tài liệu
write a literature reviewviết tổng quan tài liệu
systematic literature reviewtổng quan hệ thống
literature review sectionphần tổng quan tài liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1