locate

ˈloʊkeɪt
LOH·kayt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tìm ra, xác định vị trí

Cách dùng · Usage

“Locate” dùng khi cần tìm hoặc xác định chính xác vị trí của người, vật, nguồn tin hay địa điểm trên bản đồ. Ở công việc: locate a missing file; khi học: locate the original source; đời thường: locate your phone. Dễ nhầm với “find”: “find” nói chung là tìm thấy, còn “locate” nhấn vào xác định vị trí chính xác hoặc bằng công cụ. Cụm thường gặp: “locate the source”.

Sắc thái · Nuance

“Tìm ra” khiến người Việt dễ dùng locate cho mọi kiểu tìm kiếm. Locate trang trọng hơn find và nhấn vào xác định đúng vị trí, nguồn hoặc nơi đặt của thứ gì đó, không phải tình cờ nhìn thấy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nằm ở trong”, người học hay viết “is located at Vietnam” cho quốc gia. Với nước, thành phố, vùng lớn dùng “in”. Đúng: “The office is located in Hanoi.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

findTìm nói chung, dùng được cho đồ vật, người, câu trả lời hoặc thông tin.
locateTìm hoặc xác định vị trí hay nguồn gốc, trang trọng hơn find.
identifyNhận ra đối tượng là gì hoặc xác định đúng đối tượng cần nói.
placeĐặt vật vào vị trí, còn locate có thể là tìm ra vị trí.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you locate the original source?

Bạn có thể tìm ra nguồn gốc ban đầu không?

📊 presentation

The map locates each research site.

Bản đồ xác định vị trí của từng địa điểm nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • locateslocaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I could not locate the missing file.

Tôi không thể tìm thấy tệp bị thiếu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

locate informationxác định thông tin
be located innằm ở
locate a sourcetìm nguồn gốc
easily locatedễ dàng tìm thấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1