Nghĩa · Meaning
đa số, phần lớn
Cách dùng · Usage
Majority hợp khi nói phần lớn người hoặc trường hợp trong khảo sát, lớp học, cuộc họp. Dùng the majority of + danh từ số nhiều/không đếm được: the majority of students, the majority of time.
Phân biệt từ đồng nghĩa
mostCách nói đời thường là hầu hết, không đòi hỏi mốc số nghiêm ngặt.
majorityPhần lớn hoặc quá nửa trong một nhóm, hợp với thống kê và báo cáo.
pluralitySố phiếu cao nhất trong nhiều lựa chọn, chưa chắc quá nửa.
bulkKhối lượng hoặc phần lớn của việc gì, mang sắc thái ít trang trọng.
Câu ví dụ · Examples
💡 data
“The majority of respondents supported the new plan.”
Đa số người được hỏi ủng hộ kế hoạch mới.
🔬 research
“In the majority of cases, the treatment worked well.”
Trong đa số các trường hợp, việc điều trị đã hiệu quả.
💡 statistics
“A clear majority chose the first option in the survey.”
Một đa số rõ ràng đã chọn phương án đầu tiên trong khảo sát.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
the majority of studentsđa số sinh viên
a clear majorityđa số rõ ràng
majority opinioný kiến đa số
win a majoritygiành đa số phiếu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →