majority

məˈdʒɔːrəti
muh·JAW·ruh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đa số, phần lớn

Cách dùng · Usage

Majority hợp khi nói phần lớn người hoặc trường hợp trong khảo sát, lớp học, cuộc họp. Dùng the majority of + danh từ số nhiều/không đếm được: the majority of students, the majority of time.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mostCách nói đời thường là hầu hết, không đòi hỏi mốc số nghiêm ngặt.
majorityPhần lớn hoặc quá nửa trong một nhóm, hợp với thống kê và báo cáo.
pluralitySố phiếu cao nhất trong nhiều lựa chọn, chưa chắc quá nửa.
bulkKhối lượng hoặc phần lớn của việc gì, mang sắc thái ít trang trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

The majority of respondents supported the new plan.

Đa số người được hỏi ủng hộ kế hoạch mới.

🔬 research

In the majority of cases, the treatment worked well.

Trong đa số các trường hợp, việc điều trị đã hiệu quả.

💡 statistics

A clear majority chose the first option in the survey.

Một đa số rõ ràng đã chọn phương án đầu tiên trong khảo sát.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the majority of studentsđa số sinh viên
a clear majorityđa số rõ ràng
majority opinioný kiến đa số
win a majoritygiành đa số phiếu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1