rubric

ˈruːbrɪk
ROO·brihk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng tiêu chí chấm điểm

Cách dùng · Usage

Rubric thường gặp trong lớp học: giáo viên phát bảng nêu điểm cho nội dung, tổ chức, dẫn chứng, ngữ pháp. Người học dùng nó để kiểm tra bài luận, bài thuyết trình hoặc dự án trước khi nộp.

Sắc thái · Nuance

“Rubric” không phải “chuyên mục” hay “tiêu đề đỏ”; trong giáo dục, nó là bảng mô tả mức điểm và yêu cầu. Từ này khá học thuật, dùng nhiều trong trường học và đánh giá.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “bảng điểm”, người Việt có thể viết “score table” khi muốn nói hướng dẫn chấm. Đúng là “rubric”: “Check the rubric before writing your essay.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rubricDùng cho công cụ đánh giá có tiêu chí và mức độ đạt được được trình bày cùng nhau.
grading criteriaChỉ các tiêu chí chấm điểm riêng lẻ, có thể là một phần nằm trong rubric.
checklistThiên về danh sách kiểm tra có hay không, không nhất thiết mô tả mức chất lượng.
marking guideLà hướng dẫn cho người chấm, có thể mang tính nội bộ hơn là công khai cho học sinh.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The rubric shows exactly how each answer earns points.

Bảng tiêu chí chấm điểm cho thấy chính xác cách mỗi câu trả lời được tính điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows exactlyshows‿exactlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • each answereach‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The rubric rewards clear structure and strong evidence.

Bảng tiêu chí chấm điểm cho điểm cao với bố cục rõ ràng và bằng chứng vững chắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • structure andstructure‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • strong evidencestrong‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I attached the rubric for your reference.

Tôi đã đính kèm bảng tiêu chí chấm điểm để bạn tham khảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

assessment rubricbảng chấm đánh giá
use a rubricdùng bảng tiêu chí
rubric criteriatiêu chí trong rubric
rubric scoređiểm theo rubric
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1