matrix

ˈmeɪtrɪks
MAY·trihks2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ma trận, mảng dạng bảng

Cách dùng · Usage

Trong tiếng Anh, “matrix” thường được dùng khi người nói muốn đặt dữ liệu vào một bảng có hàng và cột để so sánh hoặc tính toán. Ở công việc: risk matrix để xếp mức rủi ro; học tập: matrix trong đại số tuyến tính; đời sống: decision matrix khi chọn điện thoại. Dễ nhầm với table: table chỉ là bảng, còn matrix nhấn mạnh cấu trúc ô và quan hệ. Cụm hay gặp: comparison matrix.

Sắc thái · Nuance

“Matrix” không chỉ là “ma trận” trong toán học hay phim; trong công việc nó là bảng hàng-cột để so sánh dữ liệu, lựa chọn, tiêu chí. Từ này kỹ thuật, gọn, thường dùng trong phân tích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “bảng so sánh”, người học đôi khi dùng “table” cho mọi trường hợp. Khi nhấn cấu trúc hàng-cột để phân tích lựa chọn, nói “decision matrix” hoặc “data matrix”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tableLà bảng thông tin theo hàng và cột để dễ đọc.
matrixNhấn vào quan hệ giao nhau hoặc cấu trúc tính toán giữa hàng và cột.
gridGợi hình dạng ô lưới trực quan, không nhất thiết dùng để phân tích.
arrayLà cấu trúc dữ liệu hay dãy phần tử, hình dạng có thể rộng hơn matrix.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We used a matrix to compare four methods.

Chúng tôi đã dùng một ma trận để so sánh bốn phương pháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The matrix makes the comparison easy to read.

Ma trận giúp việc so sánh dễ đọc hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • comparison easycomparison‿easyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached the decision matrix to the email.

Tôi đã đính kèm ma trận ra quyết định vào email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data matrixma trận dữ liệu
correlation matrixma trận tương quan
decision matrixma trận quyết định
matrix formdạng ma trận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1