Nghĩa · Meaning
cơ chế, cách thức vận hành
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng mechanism khi muốn nói đến cách một hệ thống tạo ra kết quả, không chỉ một bộ phận máy móc. Trong công việc: feedback mechanism để nhận phản hồi. Trong học tập: mechanism of memory để giải thích trí nhớ. Đời sống: lock mechanism của cửa. Dễ lẫn với method: method là cách làm; mechanism là cách nó vận hành bên trong.
Sắc thái · Nuance
“Cơ chế” trong tiếng Việt hay xuất hiện trong văn bản nhà nước, nên người học có thể dùng mechanism cho mọi quy định. Tiếng Anh dùng nó để nói cách một hệ thống, quá trình hoặc phản ứng vận hành bên trong.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch thẳng “cơ chế phản hồi,” người Việt đôi khi viết “feedback mechanism” đúng nhưng lại dùng cho người: “He is a mechanism.” Với người, dùng “method,” “habit,” hoặc “way”; mechanism là hệ thống/quá trình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The mechanism explains how change happens.”
Cơ chế này giải thích sự thay đổi diễn ra như thế nào.
“We need a feedback mechanism.”
Chúng ta cần một cơ chế phản hồi.
“Could you describe the mechanism in simple terms?”
Bạn có thể mô tả cơ chế này bằng lời đơn giản không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →