mechanism

ˈmekənɪzəm
MEH·kuh·nih·zuhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cơ chế, cách thức vận hành

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng mechanism khi muốn nói đến cách một hệ thống tạo ra kết quả, không chỉ một bộ phận máy móc. Trong công việc: feedback mechanism để nhận phản hồi. Trong học tập: mechanism of memory để giải thích trí nhớ. Đời sống: lock mechanism của cửa. Dễ lẫn với method: method là cách làm; mechanism là cách nó vận hành bên trong.

Sắc thái · Nuance

“Cơ chế” trong tiếng Việt hay xuất hiện trong văn bản nhà nước, nên người học có thể dùng mechanism cho mọi quy định. Tiếng Anh dùng nó để nói cách một hệ thống, quá trình hoặc phản ứng vận hành bên trong.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch thẳng “cơ chế phản hồi,” người Việt đôi khi viết “feedback mechanism” đúng nhưng lại dùng cho người: “He is a mechanism.” Với người, dùng “method,” “habit,” hoặc “way”; mechanism là hệ thống/quá trình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mechanismNhấn vào quá trình hoặc đường dẫn bên trong tạo ra kết quả.
processNói rộng về trình tự hay dòng diễn biến, ít nhấn nguyên nhân hơn.
systemChỉ toàn bộ cấu trúc gồm nhiều phần liên kết vận hành.
methodLà cách con người chủ ý dùng để làm việc gì.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The mechanism explains how change happens.

Cơ chế này giải thích sự thay đổi diễn ra như thế nào.

💡 meeting

We need a feedback mechanism.

Chúng ta cần một cơ chế phản hồi.

💡 email

Could you describe the mechanism in simple terms?

Bạn có thể mô tả cơ chế này bằng lời đơn giản không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

underlying mechanismcơ chế nền tảng
causal mechanismcơ chế nhân quả
defense mechanismcơ chế phòng vệ
mechanism of actioncơ chế tác dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1