memorize

ˈmeməraɪz
MEH·mer·eyez3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ghi nhớ, học thuộc lòng

Cách dùng · Usage

Memorize dùng khi học thuộc chính xác: từ vựng, công thức, lời thoại, mật khẩu hay danh sách. Người bản ngữ thường nói memorize for a test hoặc memorize a poem, nhấn mạnh ghi nhớ từng phần.

Sắc thái · Nuance

“Ghi nhớ” có thể là nhớ chung chung, nhưng memorize nhấn mạnh học thuộc chính xác từng chữ, công thức hoặc sự kiện. Nó hơi mang màu học đường, luyện thi; không dùng cho hiểu sâu một ý tưởng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “học thuộc bài”, nên người học viết “learn by heart vocabulary” quá nhiều. Với từ vựng cụ thể, tự nhiên hơn là “memorize vocabulary”; còn “learn by heart” hợp với thơ hoặc lời thoại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

memorizeLà hành động học thuộc và giữ nguyên thông tin trong trí nhớ.
rememberĐộng từ rộng cho việc nhớ lại sự thật, trải nghiệm hoặc lời hứa.
learn by heartDùng khi học thuộc hoàn toàn thơ, bài phát biểu hay văn bản, hơi truyền thống.
retainNhấn vào việc giữ được ký ức hoặc kiến thức qua thời gian.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

For biology class, we memorized all the parts of a cell.

Cho lớp sinh học, chúng tôi đã học thuộc tất cả các bộ phận của tế bào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • memorized allmemorized‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • parts ofparts‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

I use songs to memorize long lists of English words.

Tôi dùng bài hát để ghi nhớ những danh sách từ tiếng Anh dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lists oflists‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📝 exam

She memorized every formula the night before the math test.

Cô ấy đã học thuộc mọi công thức vào đêm trước bài kiểm tra toán.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

memorize vocabularyhọc thuộc từ vựng
memorize a formulahọc thuộc công thức
memorize key factsghi nhớ dữ kiện chính
memorize a speechhọc thuộc bài phát biểu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1