minor field

ˈmaɪnər fiːld
MEYE·ner·feeld3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chuyên ngành phụ

Cách dùng · Usage

Ở đại học, người ta dùng cụm này khi nói về mảng học phụ ngoài ngành chính. Có thể gặp lúc chọn môn, gặp cố vấn học tập, hoặc ghi hồ sơ học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

minor fieldLĩnh vực phụ bổ trợ cho major field trong chương trình học.
major fieldLĩnh vực chính mà sinh viên tập trung học, đối lập với minor field.
minorTên ngành phụ chính thức của sinh viên, cách nói ngắn hơn minor field.
secondary fieldLĩnh vực thứ hai sau lĩnh vực chính, có thể rộng hơn một minor chính thức.
elective areaMảng học từ các môn tự chọn, không nhất thiết là ngành phụ chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The minor field options are listed online.

Các lựa chọn chuyên ngành phụ được liệt kê trên mạng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • field optionsfield‿optionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • listed onlinelisted‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The advisor helped me choose a minor field.

Cố vấn đã giúp tôi chọn một chuyên ngành phụ.

📊 presentation

He explained how his minor field supported his research.

Anh ấy giải thích cách chuyên ngành phụ hỗ trợ nghiên cứu của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

minor field of studyngành phụ ở đại học
choose a minor fieldchọn ngành phụ
major and minor fieldsngành chính và phụ
minor field requirementyêu cầu ngành phụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1