Nghĩa · Meaning
phân tử
Cách dùng · Usage
Molecule xuất hiện khi nói khoa học về nhóm nguyên tử liên kết tạo nên một chất. Trong phòng thí nghiệm, nhà nghiên cứu quan sát a water molecule; ở lớp hóa, học sinh vẽ molecules in a diagram; đời thường, quảng cáo mỹ phẩm nói đến active molecules. Dễ nhầm với atom: atom là đơn vị nhỏ hơn, còn molecule gồm hai hay nhiều nguyên tử. Cụm hay gặp: molecule structure.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A water molecule is made of hydrogen and oxygen.”
Một phân tử nước được tạo thành từ hydro và oxy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- molecule is→molecule‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- made of→made‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hydrogen and→hydrogen‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The diagram shows how the molecules join together.”
Sơ đồ cho thấy các phân tử kết hợp với nhau như thế nào.
“When heated, the molecules move faster.”
Khi bị nung nóng, các phân tử chuyển động nhanh hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →