minority

maɪˈnɔːrəti
meye·NAW·ruh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thiểu số, nhóm thiểu số

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng minority khi nói phần ít hơn trong một nhóm, thường đối lập với majority. Ở công ty: only a minority opposed the plan. Trong lớp: a minority chose physics. Đời thường: a minority of neighbors complained. Dễ nhầm với few: few chỉ số lượng ít, còn minority nhấn mạnh tỉ lệ trong cả nhóm. Cụm hay gặp: ethnic minority, a small minority.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “người thiểu số,” learners may write “the minorities disagreed” for a small number of people. Use “a minority disagreed” or “a minority of participants disagreed.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

minorityNhóm ít hơn toàn thể hoặc ít được đại diện trong xã hội.
fewChỉ nói số lượng ít, không mang nghĩa bản sắc nhóm.
underrepresented groupNhóm có tỷ lệ hiện diện thấp trong tổ chức hoặc hệ thống.
subgroupNhóm con trong tổng thể, không nhất thiết là nhóm thiểu số.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

Only a minority of the group disagreed with the result.

Chỉ một số ít trong nhóm không đồng ý với kết quả.

🔬 research

A small minority of samples showed unexpected values.

Một số ít mẫu vật cho thấy những giá trị bất ngờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • showed unexpectedshowed‿unexpectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 statistics

In the survey, a minority preferred the older design.

Trong khảo sát, một số ít thích thiết kế cũ hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ethnic minoritydân tộc thiểu số
minority groupnhóm thiểu số
a small minoritymột phần rất nhỏ
minority rightsquyền của thiểu số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1