Nghĩa · Meaning
thiểu số, nhóm thiểu số
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng minority khi nói phần ít hơn trong một nhóm, thường đối lập với majority. Ở công ty: only a minority opposed the plan. Trong lớp: a minority chose physics. Đời thường: a minority of neighbors complained. Dễ nhầm với few: few chỉ số lượng ít, còn minority nhấn mạnh tỉ lệ trong cả nhóm. Cụm hay gặp: ethnic minority, a small minority.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “người thiểu số,” learners may write “the minorities disagreed” for a small number of people. Use “a minority disagreed” or “a minority of participants disagreed.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Only a minority of the group disagreed with the result.”
Chỉ một số ít trong nhóm không đồng ý với kết quả.
“A small minority of samples showed unexpected values.”
Một số ít mẫu vật cho thấy những giá trị bất ngờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- showed unexpected→showed‿unexpectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In the survey, a minority preferred the older design.”
Trong khảo sát, một số ít thích thiết kế cũ hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →