myth

mɪθ
mihth1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thần thoại; niềm tin sai lầm

Cách dùng · Usage

Từ này có hai cách dùng phổ biến: truyện cổ về thần linh, hoặc niềm tin nhiều người tưởng đúng như mẹo học, sức khỏe, tiền bạc. Khi nói “a myth”, thường hàm ý cần kiểm chứng lại.

Sắc thái · Nuance

“Myth” không chỉ là “thần thoại” như truyện Hy Lạp; trong văn hiện đại nó thường nghĩa là một niềm tin phổ biến nhưng sai. Sắc thái trung tính-học thuật, không nhất thiết là lời nói dối cố ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mythCó thể gọi phê phán một niềm tin lan rộng nhưng sai hoặc chưa được kiểm chứng.
misconceptionChỉ sự hiểu sai, dùng điềm tĩnh để nói về nhận thức sai của cá nhân hay nhóm.
legendLà chuyện truyền thuyết gắn với nhân vật hoặc sự kiện, không nhất thiết bị xem là sai.
beliefChỉ điều ai đó tin, chưa tự đánh giá đúng hay sai.

Câu ví dụ · Examples

💡 culture

Ancient myths often explained the changing seasons.

Các câu chuyện thần thoại cổ xưa thường giải thích sự thay đổi của các mùa.

💡 academic

The article challenges a common myth about learning.

Bài báo bác bỏ một niềm tin sai lầm phổ biến về việc học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • challenges achallenges‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • myth aboutmyth‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 history

Every early culture created its own myths and legends.

Mỗi nền văn hóa sơ khai đều tạo ra những thần thoại và truyền thuyết riêng của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • createdcreaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • its ownits‿ownNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • myths andmyths‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

common mythniềm tin sai phổ biến
debunk a mythvạch trần niềm tin sai
ancient myththần thoại cổ xưa
persistent mythniềm tin sai dai dẳng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1