Nghĩa · Meaning
thần thoại; niềm tin sai lầm
Cách dùng · Usage
Từ này có hai cách dùng phổ biến: truyện cổ về thần linh, hoặc niềm tin nhiều người tưởng đúng như mẹo học, sức khỏe, tiền bạc. Khi nói “a myth”, thường hàm ý cần kiểm chứng lại.
Sắc thái · Nuance
“Myth” không chỉ là “thần thoại” như truyện Hy Lạp; trong văn hiện đại nó thường nghĩa là một niềm tin phổ biến nhưng sai. Sắc thái trung tính-học thuật, không nhất thiết là lời nói dối cố ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ancient myths often explained the changing seasons.”
Các câu chuyện thần thoại cổ xưa thường giải thích sự thay đổi của các mùa.
“The article challenges a common myth about learning.”
Bài báo bác bỏ một niềm tin sai lầm phổ biến về việc học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- challenges a→challenges‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- myth about→myth‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Every early culture created its own myths and legends.”
Mỗi nền văn hóa sơ khai đều tạo ra những thần thoại và truyền thuyết riêng của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- created→creaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- its own→its‿ownNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- myths and→myths‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →