Nghĩa · Meaning
hệ ký hiệu, cách ký hiệu
Cách dùng · Usage
Trong tiếng Anh, notation được dùng khi người nói nói về hệ ký hiệu giúp đọc công thức, bản nhạc hay tài liệu kỹ thuật. Ở lớp toán, giáo viên giải thích ký hiệu trước bài tập; ở công ty, kỹ sư thống nhất ký hiệu trong sơ đồ; đời thường, bạn có thể thấy ký hiệu trong công thức nấu ăn. Dễ nhầm với note: note là ghi chú, còn notation là cả hệ ký hiệu. Cụm quen thuộc: mathematical notation.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “ký hiệu” bao quát cả dấu lẻ, người Việt có thể nói “this notation means plus” khi chỉ một dấu. Nói “this symbol means plus”; dùng “notation” cho hệ thống: “This notation is used in calculus.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The notation was confusing for new students.”
Hệ ký hiệu gây khó hiểu cho các học sinh mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notation→noᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I explained the notation before the formula.”
Tôi đã giải thích hệ ký hiệu trước khi trình bày công thức.
“Could you clarify the notation in line three?”
Bạn có thể làm rõ ký hiệu ở dòng thứ ba không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →