Nghĩa · Meaning
việc ghi chép
Cách dùng · Usage
Từ này nói về thói quen hoặc kỹ năng ghi ý chính khi nghe hay đọc: ghi trong giờ học, cuộc họp, video đào tạo. Nhấn mạnh cách chọn lọc thông tin, không chép từng chữ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “kỹ năng ghi chép”, người học đôi khi viết “note skill” hoặc “take note skill.” Đúng là “note-taking skills”; hành động là “take notes during the lecture.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Good note-taking helps during long lectures.”
Ghi chép tốt có ích trong những bài giảng dài.
“We practiced note-taking with a short video.”
Chúng tôi luyện tập ghi chép bằng một đoạn video ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The workshop will cover note-taking strategies.”
Buổi workshop sẽ đề cập đến các chiến lược ghi chép.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- strategies→sᴅrategiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →