observation

ˌɑːbzərˈveɪʃn
ahb·zer·VAYSHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự quan sát, quan trắc

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng observation khi nói đến điều được nhận ra sau khi nhìn, nghe hoặc theo dõi kỹ, không chỉ là nhìn lướt qua. Ở công việc, kỹ sư ghi observation khi kiểm tra máy; trong học tập, học sinh viết observation sau thí nghiệm; đời thường, bạn nêu observation về thời tiết. Dễ nhầm với opinion: observation dựa trên điều thấy được, còn opinion là ý kiến. Cụm hay gặp: careful observation.

Sắc thái · Nuance

“Sự quan sát” dễ bị hiểu chỉ là hành động nhìn. Observation còn là điều rút ra sau khi nhìn kỹ, thường có sắc thái học thuật, khoa học hoặc nhận xét cẩn thận, không phải lời bình vu vơ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “quan sát bầu trời,” người học đôi khi viết “observation the sky.” Sau observation cần of hoặc dùng động từ observe: “observation of the sky” hoặc “observe the sky.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

commentLà ý kiến hoặc lời nhận xét, có thể ít dựa trên bằng chứng quan sát.
findingKết quả sau nghiên cứu hoặc phân tích, trang trọng và gần kết luận hơn observation.
remarkNhấn mạnh một lời nói ngắn hoặc nhận xét thoáng qua.
observationChỉ nhận thấy cẩn thận từ dữ liệu, thí nghiệm hoặc thảo luận.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The scientist wrote down each observation carefully.

Nhà khoa học ghi lại cẩn thận từng lần quan sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • down eachdown‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • observationobservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

Careful observation of the sky led to new ideas.

Việc quan sát bầu trời cẩn thận đã dẫn đến những ý tưởng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Careful observationcareful‿observationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new ideasnew‿ideasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

Our observations support the main hypothesis.

Những quan sát của chúng tôi ủng hộ giả thuyết chính.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make an observationđưa ra nhận xét
classroom observationquan sát lớp học
direct observationquan sát trực tiếp
record observationsghi lại quan sát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1