observation
Nghĩa · Meaning
sự quan sát, quan trắc
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng observation khi nói đến điều được nhận ra sau khi nhìn, nghe hoặc theo dõi kỹ, không chỉ là nhìn lướt qua. Ở công việc, kỹ sư ghi observation khi kiểm tra máy; trong học tập, học sinh viết observation sau thí nghiệm; đời thường, bạn nêu observation về thời tiết. Dễ nhầm với opinion: observation dựa trên điều thấy được, còn opinion là ý kiến. Cụm hay gặp: careful observation.
Sắc thái · Nuance
“Sự quan sát” dễ bị hiểu chỉ là hành động nhìn. Observation còn là điều rút ra sau khi nhìn kỹ, thường có sắc thái học thuật, khoa học hoặc nhận xét cẩn thận, không phải lời bình vu vơ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “quan sát bầu trời,” người học đôi khi viết “observation the sky.” Sau observation cần of hoặc dùng động từ observe: “observation of the sky” hoặc “observe the sky.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The scientist wrote down each observation carefully.”
Nhà khoa học ghi lại cẩn thận từng lần quan sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- down each→down‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- observation→observaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Careful observation of the sky led to new ideas.”
Việc quan sát bầu trời cẩn thận đã dẫn đến những ý tưởng mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Careful observation→careful‿observationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new ideas→new‿ideasNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our observations support the main hypothesis.”
Những quan sát của chúng tôi ủng hộ giả thuyết chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →