obstacle

ˈɑːbstəkl
AHB·stuhkl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trở ngại, chướng ngại

Cách dùng · Usage

Dùng cho điều cản trở mục tiêu, có thể cụ thể hoặc trừu tượng: thiếu tiền, luật phức tạp, đường bị chặn. Trang trọng hơn problem một chút, hay gặp trong kế hoạch và thảo luận.

Sắc thái · Nuance

“Trở ngại” có thể là bất kỳ khó khăn nào. Obstacle gợi thứ chặn đường tiến lên, hữu hình hoặc ẩn dụ, mạnh hơn problem một chút và hay dùng khi nói về mục tiêu, kế hoạch, thành công.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “trở ngại cho việc học,” nên người học viết “obstacle for success.” Cụm tự nhiên là “an obstacle to success” hoặc “an obstacle to learning.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

barrierGợi bức tường hay rào cản ngăn tiếp cận.
problemTừ rộng cho nguyên nhân, tình huống hoặc khó khăn.
difficultyNhấn vào điều người ta cảm thấy khó xử lý.
obstacleLà vật cản trên đường tới mục tiêu, thường đi với vượt qua hoặc giải quyết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Cost was the main obstacle in our research plan.

Chi phí là trở ngại chính trong kế hoạch nghiên cứu của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • main obstaclemain‿obstacleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ourin‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide lists three obstacles to online learning.

Slide này liệt kê ba trở ngại đối với việc học trực tuyến.

💡 email

Please tell me if you face any obstacle this week.

Vui lòng cho tôi biết nếu bạn gặp bất kỳ trở ngại nào trong tuần này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

overcome an obstaclevượt qua trở ngại
a major obstacletrở ngại lớn
an obstacle to successtrở ngại thành công
remove obstaclesloại bỏ trở ngại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1