Nghĩa · Meaning
trở ngại, chướng ngại
Cách dùng · Usage
Dùng cho điều cản trở mục tiêu, có thể cụ thể hoặc trừu tượng: thiếu tiền, luật phức tạp, đường bị chặn. Trang trọng hơn problem một chút, hay gặp trong kế hoạch và thảo luận.
Sắc thái · Nuance
“Trở ngại” có thể là bất kỳ khó khăn nào. Obstacle gợi thứ chặn đường tiến lên, hữu hình hoặc ẩn dụ, mạnh hơn problem một chút và hay dùng khi nói về mục tiêu, kế hoạch, thành công.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay nói “trở ngại cho việc học,” nên người học viết “obstacle for success.” Cụm tự nhiên là “an obstacle to success” hoặc “an obstacle to learning.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cost was the main obstacle in our research plan.”
Chi phí là trở ngại chính trong kế hoạch nghiên cứu của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- main obstacle→main‿obstacleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in our→in‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide lists three obstacles to online learning.”
Slide này liệt kê ba trở ngại đối với việc học trực tuyến.
“Please tell me if you face any obstacle this week.”
Vui lòng cho tôi biết nếu bạn gặp bất kỳ trở ngại nào trong tuần này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →