organism

ˈɔːrɡənɪzəm
AWR·guh·nih·zuhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sinh vật, cơ thể sống

Cách dùng · Usage

Organism xuất hiện nhiều trong khoa học khi muốn nói một cơ thể sống riêng lẻ, từ vi khuẩn đến cây hay động vật. Ở phòng lab công ty dược, nhóm thử phản ứng của một organism; trong lớp sinh học, học sinh soi organism dưới kính hiển vi; đời thường, nấm mốc trên bánh cũng là organism. Dễ nhầm với organ: organ là cơ quan như tim, gan; organism là toàn bộ sinh vật. Cụm thường gặp: living organism.

Sắc thái · Nuance

“Sinh vật” trong tiếng Việt có thể rất đời thường, nhưng organism trong tiếng Anh nghe khoa học và phân loại hơn. Nó nhấn mạnh một đơn vị sống, kể cả vi khuẩn, cây, động vật, không phải “cơ thể” người nói chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “cơ thể” dịch được là body, người Việt đôi khi viết “the body reacts to light” khi nói về vi sinh vật. Trong văn khoa học cần “organism”: wrong “this body adapts”, correct “this organism adapts”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

creatureGợi sinh vật hoặc con vật, đôi khi có sắc thái tưởng tượng, ít trung lập khoa học.
speciesChỉ cả loài chia sẻ đặc điểm chung, không phải một cá thể sống riêng lẻ.
cellĐơn vị tạo nên cơ thể sống; chỉ trùng với organism ở sinh vật đơn bào.
organismChỉ một cá thể sống hoàn chỉnh, trọng tâm là đơn vị sinh vật đang sống.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

A tiny organism can live in a single drop of water.

Một sinh vật nhỏ bé có thể sống trong một giọt nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • live inlive‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • drop ofdrop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

The study observed how the organism reacts to light.

Nghiên cứu quan sát cách sinh vật phản ứng với ánh sáng.

💡 science

Every organism needs energy to survive.

Mọi sinh vật đều cần năng lượng để tồn tại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • needs energyneeds‿energyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

living organismsinh vật sống
single-celled organismsinh vật đơn bào
model organismsinh vật mô hình
organism adaptssinh vật thích nghi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1