Nghĩa · Meaning
kết quả, thành quả
Cách dùng · Usage
Outcome được chọn khi muốn nói đến kết quả sau một quá trình, quyết định hay hành động, không chỉ một con số cuối cùng. Trong công việc, nhóm đánh giá outcome của chiến dịch; khi học, giáo viên nói về learning outcomes; đời thường, bác sĩ giải thích possible outcomes của điều trị. Dễ nhầm với result: result có thể là điểm hoặc dữ liệu trực tiếp, còn outcome nhấn mạnh hệ quả. Cụm quen thuộc: desired outcome.
Sắc thái · Nuance
“Kết quả” dịch được nhiều từ, nhưng outcome nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một quá trình, chính sách, điều trị hoặc khóa học. Nó trang trọng hơn result một chút và hay dùng khi đánh giá tác động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The outcome was better than expected.”
Kết quả tốt hơn mong đợi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than expected→than‿expectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This chart compares each outcome.”
Biểu đồ này so sánh từng kết quả.
“Please share the outcome of the discussion.”
Xin hãy chia sẻ kết quả của cuộc thảo luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →