outcome

ˈaʊtkʌm
OWT·kuhm2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kết quả, thành quả

Cách dùng · Usage

Outcome được chọn khi muốn nói đến kết quả sau một quá trình, quyết định hay hành động, không chỉ một con số cuối cùng. Trong công việc, nhóm đánh giá outcome của chiến dịch; khi học, giáo viên nói về learning outcomes; đời thường, bác sĩ giải thích possible outcomes của điều trị. Dễ nhầm với result: result có thể là điểm hoặc dữ liệu trực tiếp, còn outcome nhấn mạnh hệ quả. Cụm quen thuộc: desired outcome.

Sắc thái · Nuance

“Kết quả” dịch được nhiều từ, nhưng outcome nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một quá trình, chính sách, điều trị hoặc khóa học. Nó trang trọng hơn result một chút và hay dùng khi đánh giá tác động.

Phân biệt từ đồng nghĩa

resultTừ chung nhất cho kết quả, kể cả giá trị từ tính toán hay thí nghiệm.
effectNhấn vào tác động mà một nguyên nhân gây ra cho thứ khác.
consequenceLà kết quả kéo theo sau hành động, thường dễ có sắc thái tiêu cực.
outcomeChỉ trạng thái cuối có thể đánh giá sau một quá trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The outcome was better than expected.

Kết quả tốt hơn mong đợi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than expectedthan‿expectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This chart compares each outcome.

Biểu đồ này so sánh từng kết quả.

💡 email

Please share the outcome of the discussion.

Xin hãy chia sẻ kết quả của cuộc thảo luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

learning outcomekết quả học tập
research outcomekết quả nghiên cứu
expected outcomekết quả dự kiến
measure outcomesđo lường kết quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1