thesis

ˈθiːsɪs
THEE·sihs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

luận điểm trung tâm của một bài viết

Cách dùng · Usage

Trong bài luận, thesis là ý chính cần bảo vệ, không phải toàn bộ luận văn. Dùng khi giáo viên hỏi lập luận trung tâm, câu mở bài, hoặc đoạn nào cần chứng minh điều gì.

Sắc thái · Nuance

“Thesis” không chỉ là “luận điểm” chung chung. Người Việt dễ nghĩ đây là mọi ý chính trong bài, nhưng trong writing học thuật nó là tuyên bố trung tâm cần được chứng minh, trang trọng hơn “main idea”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “luận điểm của bài là về...”, người Việt hay viết “My thesis is about social media.” Câu này nêu chủ đề, không nêu lập luận. Viết: “My thesis is that social media harms focus.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

topicĐối tượng hoặc chủ đề mà bài viết bàn đến.
thesisLuận điểm trung tâm tổ chức toàn bộ bài viết.
argumentChuỗi luận điểm và bằng chứng rộng hơn một thesis đơn lẻ.
claimMột khẳng định trong câu hoặc phần nhỏ, có thể hẹp hơn thesis.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Her thesis is that shorter meetings actually improve team focus.

Luận điểm của cô ấy là các cuộc họp ngắn hơn thực sự cải thiện sự tập trung của nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • thesis isthesis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingsmeeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

State your thesis clearly in the first paragraph of the paper.

Hãy nêu rõ luận điểm của bạn ngay ở đoạn đầu tiên của bài viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • StateSᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • paragraph ofparagraph‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I finally figured out the thesis for my history essay.

Cuối cùng tôi đã tìm ra luận điểm cho bài luận lịch sử của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • figured outfigured‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

thesis statementcâu luận điểm chính
develop a thesisphát triển luận điểm
support the thesisủng hộ luận điểm
master's thesisluận văn thạc sĩ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1