logical flow

ˈlɑːdʒɪkəl floʊ
LAH·jih·kuhl·floh4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mạch logic (dòng logic của bài viết)

Cách dùng · Usage

Logical flow nói về cách các ý trong bài viết hoặc bài nói nối tiếp nhau hợp lý, để người đọc không bị hụt. Ở công việc, bạn kiểm tra logical flow của báo cáo; khi học, sửa flow trong essay; đời thường, sắp lại lời giải thích trong email dài. Dễ nhầm với grammar: grammar là đúng câu chữ, còn logical flow là thứ tự và liên kết ý. Cụm quen: improve the logical flow.

Sắc thái · Nuance

“Logical flow” không dịch sát là “dòng logic” rồi hiểu như một thuật ngữ triết học. Nó nói bài đọc có đi từ ý này sang ý khác tự nhiên, hợp lý; dùng nhiều trong feedback viết, khá học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “bài thiếu logic”, người Việt viết “the essay lacks logical” hoặc “is not logic.” “Logic” là danh từ; cần tính từ hoặc cụm danh từ: “The essay lacks logical flow.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

organizationChỉ cách sắp xếp và cấu trúc tổng thể của bài viết.
coherenceChỉ mức độ câu và đoạn gắn với nhau thành một ý nghĩa liền mạch.
sequenceTập trung vào thứ tự của sự kiện, bước hoặc phần.
logical flowNhấn mạnh chuyển động lập luận để người đọc theo được tiến trình suy nghĩ.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The logical flow falls apart a little in the middle section.

Mạch logic bị rối một chút ở phần giữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • falls apartfalls‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • little inlittle‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please review the logical flow of the draft first.

Vui lòng xem lại mạch logic của bản thảo trước.

💡 일상

I'll explain the logical flow of my paper briefly.

Tôi sẽ giải thích ngắn gọn mạch logic của bài viết của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • I'll explaini'll‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • flow offlow‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clear logical flowmạch logic rõ
improve the logical flowcải thiện mạch logic
maintain logical flowgiữ mạch logic
weak logical flowmạch logic yếu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1