paragraph outline

ˈpærəɡræf ˈaʊtlaɪn
PA·ruh·graf·owt·leyen5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dàn ý theo từng đoạn văn

Cách dùng · Usage

Dùng khi chuẩn bị viết bài, email dài hoặc báo cáo: liệt kê ý chính cho từng đoạn trước. Người bản ngữ nói cụm này trong lớp học, góp ý bản nháp, hoặc khi muốn bài viết rõ bố cục.

Sắc thái · Nuance

“Paragraph outline” không phải “dàn ý đoạn văn” theo nghĩa viết sẵn cả đoạn. Nó là khung ngắn cho ý và thứ tự trong từng đoạn; sắc thái thực hành viết, cụ thể hơn “outline” chung của cả bài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “lập dàn ý cho đoạn”, người Việt hay viết “outline paragraph” như động từ ghép. Cụm danh từ đúng là “paragraph outline”; động từ là “create a paragraph outline.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

outlineKhung ý lớn của toàn bài hoặc danh sách mục chính theo thứ tự.
planSự chuẩn bị rộng hơn trước khi viết, không chỉ riêng cấu trúc đoạn.
storyboardCách sắp xếp luồng theo cảnh, hợp với video hoặc bài trình bày hơn.
paragraph outlineDàn ý nêu chức năng và thứ tự của từng đoạn trong bài viết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A paragraph outline keeps each section short and focused.

Một dàn ý đoạn văn giúp mỗi phần ngắn gọn và tập trung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paragraph outlineparagraph‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • keeps eachkeeps‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short andshort‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Send me your paragraph outline before writing the full draft.

Hãy gửi cho tôi dàn ý đoạn văn của bạn trước khi viết bản nháp đầy đủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paragraph outlineparagraph‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I made a quick paragraph outline on a napkin yesterday.

Hôm qua tôi đã phác nhanh một dàn ý đoạn văn trên chiếc khăn giấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paragraph outlineparagraph‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create a paragraph outlinetạo dàn ý đoạn
follow the paragraph outlinetheo dàn ý đoạn
revise the paragraph outlinesửa dàn ý đoạn
detailed paragraph outlinedàn ý đoạn chi tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1