connection

kəˈnɛkʃən
kuh·NEHK·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mối quan hệ nối hai phần với nhau

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói hai ý, phần bài viết, sự kiện hoặc dữ kiện liên quan với nhau ra sao. Ví dụ hỏi mối liên hệ giữa biểu đồ và kết luận, hoặc giữa hai đoạn trong bài.

Sắc thái · Nuance

“Connection” trong bài viết không phải chỉ là “kết nối” vật lý hay quan hệ cá nhân. Nó thường chỉ mối liên hệ ý nghĩa giữa ý, ví dụ, đoạn; sắc thái trung tính, dùng để hỏi bài có liền mạch không.

Phân biệt từ đồng nghĩa

linkMối nối hoặc quan hệ đơn giản giữa các đối tượng, cũng dùng cho URL.
relationshipQuan hệ có tính kéo dài hoặc cấu trúc giữa các yếu tố hay con người.
associationSự liên hệ hoặc đồng xuất hiện, không bảo đảm quan hệ nhân quả.
connectionCách các yếu tố trong bài viết hoặc suy nghĩ được nối với nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

I don't see the connection between these two slides yet.

Tôi vẫn chưa thấy mối liên hệ giữa hai slide này.

💡 이메일

Explain the connection between sections two and three in your draft.

Hãy giải thích mối liên hệ giữa phần hai và phần ba trong bản thảo của bạn.

💡 일상

There's a clear connection between sleep and my mood.

Có một mối liên hệ rõ ràng giữa giấc ngủ và tâm trạng của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There's athere's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sleep andsleep‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a connectiontạo liên hệ
clear connectionliên hệ rõ ràng
connection between ideasliên hệ giữa ý
logical connectionliên hệ logic
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1