outlier

ˈaʊtlaɪər
OWT·leye·er3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giá trị ngoại lệ (giá trị khác biệt lớn so với các giá trị khác)

Cách dùng · Usage

Dùng khi một số liệu hoặc trường hợp khác hẳn phần còn lại: một điểm quá cao trong biểu đồ, một khách hàng mua cực nhiều, hoặc một kết quả làm lệch trung bình.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giá trị ngoại lệ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là lỗi sai cần bỏ. Trong tiếng Anh, outlier trung tính và kỹ thuật: một điểm khác hẳn mẫu chung, có thể là lỗi đo, nhưng cũng có thể là phát hiện quan trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

exceptionLà ngoại lệ với quy tắc chung, không riêng cho phân bố dữ liệu.
anomalyGợi hiện tượng bất thường cần giải thích.
extreme valueNhấn vào giá trị số rất cao hoặc rất thấp.
outlierNhấn vào vị trí nằm xa phần lớn dữ liệu trong phân bố.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

One outlier made the average look too high.

Một giá trị ngoại lệ khiến giá trị trung bình trông quá cao.

📊 presentation

The red dot marks an outlier in the chart.

Chấm đỏ đánh dấu một giá trị ngoại lệ trong biểu đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • marks anmarks‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • outlier inoutlier‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Should we remove this outlier from the table?

Chúng ta có nên loại bỏ giá trị ngoại lệ này khỏi bảng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this outlierthis‿outlierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

identify outliersxác định giá trị ngoại lệ
remove outliersloại bỏ giá trị ngoại lệ
statistical outlierngoại lệ thống kê
an outlier in the datangoại lệ trong dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1