Nghĩa · Meaning
giá trị ngoại lệ (giá trị khác biệt lớn so với các giá trị khác)
Cách dùng · Usage
Dùng khi một số liệu hoặc trường hợp khác hẳn phần còn lại: một điểm quá cao trong biểu đồ, một khách hàng mua cực nhiều, hoặc một kết quả làm lệch trung bình.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giá trị ngoại lệ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là lỗi sai cần bỏ. Trong tiếng Anh, outlier trung tính và kỹ thuật: một điểm khác hẳn mẫu chung, có thể là lỗi đo, nhưng cũng có thể là phát hiện quan trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“One outlier made the average look too high.”
Một giá trị ngoại lệ khiến giá trị trung bình trông quá cao.
“The red dot marks an outlier in the chart.”
Chấm đỏ đánh dấu một giá trị ngoại lệ trong biểu đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- marks an→marks‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- outlier in→outlier‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Should we remove this outlier from the table?”
Chúng ta có nên loại bỏ giá trị ngoại lệ này khỏi bảng không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- this outlier→this‿outlierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →