Nghĩa · Meaning
tổng thể, nhìn chung
Cách dùng · Usage
Overall dùng khi bạn nhìn toàn bộ tình hình thay vì một chi tiết riêng lẻ; nó thường báo hiệu kết luận cân bằng. Ở công ty: the overall performance improved despite one weak team. Khi học: overall score nói điểm tổng. Đời thường: Overall, the trip was relaxing, dù có vài rắc rối. Dễ nhầm với generally; generally nói điều thường đúng, còn overall tổng kết sau khi xét nhiều phần. Cụm quen: overall impression, overall trend.
Sắc thái · Nuance
“Tổng thể” dễ bị hiểu là một danh từ như “the whole”. Overall thường là tính từ hoặc trạng từ: xét tất cả mặt cùng lúc. Nó có giọng trung tính, hay dùng trong báo cáo, đánh giá, nghiên cứu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “nhìn chung là”, người Việt hay viết “Overall is good.” Cần chủ ngữ: “Overall, it is good” hoặc dùng tính từ trước danh từ: “The overall result is good.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The overall trend was a slow rise in prices.”
Xu hướng tổng thể là giá cả tăng chậm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rise in→rise‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Overall, the results support our hypothesis.”
Nhìn chung, các kết quả ủng hộ giả thuyết của chúng tôi.
“The overall quality of the essays improved.”
Chất lượng tổng thể của các bài luận đã được cải thiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- essays improved→essays‿improvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →