Nghĩa · Meaning
sắp xếp, tổ chức một cách hệ thống
Cách dùng · Usage
Organize dùng khi sắp xếp thứ tự, nhóm thông tin, hoặc chuẩn bị sự kiện: organize notes by topic, organize a meeting, organize your files. Nhấn mạnh làm cho mọi thứ có hệ thống.
Sắc thái · Nuance
“Tổ chức” trong tiếng Việt thường gợi việc lập hội hoặc làm sự kiện; organize rộng hơn nhưng vẫn có ý sắp xếp có hệ thống. Nó không chỉ là dọn cho gọn mà là tạo trật tự để dùng hoặc quản lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tổ chức hội thảo” và “sắp xếp ý”, người học có thể chọn sai verb: “arrange ideas” nghe lạ nếu là cấu trúc bài. Correct is “organize ideas” or “organize notes by topic”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to organize the seminar schedule.”
Chúng ta cần sắp xếp lịch trình hội thảo.
“I organized the notes by topic.”
Tôi đã sắp xếp ghi chú theo chủ đề.
“The presentation is organized into four parts.”
Bài thuyết trình được sắp xếp thành bốn phần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is organized→is‿organizedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →